vertes

[Mỹ]/vɜːts/
[Anh]/vɜːrts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mùi hương thực vật; mùi thơm của cây cối

Cụm từ & Cách kết hợp

vertebrae chart

Biểu đồ cột sống

vertebrae structure

Cấu trúc cột sống

spinal vertebrae

Cột sống

vertebrae alignment

Điều chỉnh cột sống

vertebrae pain

Đau cột sống

cervical vertebrae

Cột sống cổ

vertebrae injury

Tổn thương cột sống

vertebrae column

Cột sống

vertebrae damage

Hỏng cột sống

vertebrae examination

Khám cột sống

Câu ví dụ

the designer showcased several robes vertes in her spring collection.

Nhà thiết kế đã trình bày nhiều chiếc áo dài xanh trong bộ sưu tập xuân của cô.

the painting depicted montagnes vertes against a dramatic sky.

Bức tranh miêu tả những ngọn núi xanh trên nền bầu trời hùng vĩ.

she selected shoes vertes to match her elegant gown.

Cô chọn đôi giày xanh để phối cùng bộ váy sang trọng của mình.

the botanist studied various plantes vertes in the greenhouse.

Nhà thực vật học nghiên cứu các loại cây xanh khác nhau trong nhà kính.

his tie vertes perfectly complemented his dark suit.

Dải ruy băng xanh của anh hoàn hảo bổ sung cho bộ suit tối màu.

the curtains vertes transformed the living room atmosphere.

Chiếc rèm xanh đã thay đổi không khí trong phòng khách.

the luxury car was finished in a brilliant shade of vertes.

Xe hơi cao cấp được hoàn thiện với tông màu xanh rực rỡ.

she wore earrings vertes to the evening gala.

Cô đeo khuyên tai xanh đến buổi tiệc tối.

the winter landscape revealed sombres vertes of evergreen forests.

Cảnh quan mùa đông tiết lộ những sắc xanh u ám của rừng cây xanh quanh năm.

fashion critics praised the bold robes vertes on the runway.

Các nhà phê bình thời trang khen ngợi những chiếc áo dài xanh dũng cảm trên sàn diễn.

the artist's palette included vibrant jaunes and deep vertes.

Bảng màu của nghệ sĩ bao gồm những sắc vàng rực rỡ và xanh đậm.

her eyes vertes captivated everyone in the room.

Màu mắt xanh của cô đã chinh phục tất cả mọi người trong phòng.

the jewelry collection featured stunning emeraudes vertes.

Bộ sưu tập trang sức có những viên ngọc xanh lấp lánh tuyệt đẹp.

interior designers often recommend walls verdes for creating calm spaces.

Những nhà thiết kế nội thất thường khuyên nên sử dụng tường xanh để tạo không gian yên bình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay