violencia

[Mỹ]/vɪəˈlensɪə/
[Anh]/vɪəˈlensɪə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. violence - sự sử dụng lực thể chất để gây thương tích, tổn hại cho con người hoặc tài sản; cường độ - sức mạnh, uy lực lớn, thường thấy trong hành động, cảm xúc hoặc các hiện tượng tự nhiên;

Cụm từ & Cách kết hợp

la violencia

bạo lực

violencia doméstica

bạo lực gia đình

violencia de género

bạo lực giới tính

sin violencia

không có bạo lực

violencia extrema

bạo lực cực độ

violencia estructural

bạo lực cấu trúc

incitar a la violencia

xúi giục bạo lực

violencia política

bạo lực chính trị

contra la violencia

chống lại bạo lực

violencia y terror

bạo lực và khủng bố

Câu ví dụ

la violencia en la ciudad ha aumentado dramáticamente en los últimos años.

Bạo lực tại thành phố đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.

ninguna forma de violencia puede justificarse en una sociedad civilizada.

Không có bất kỳ hình thức bạo lực nào có thể được biện minh trong một xã hội văn minh.

la violencia doméstica afecta a millones de familias en todo el mundo.

Bạo lực gia đình ảnh hưởng đến hàng triệu gia đình trên toàn thế giới.

el gobierno ha implementado nuevas medidas para combatir la violencia.

Chính phủ đã thực hiện các biện pháp mới để chống lại bạo lực.

la violencia armada representa una amenaza seria para la seguridad pública.

Bạo lực bằng vũ khí đe dọa nghiêm trọng đến an toàn công cộng.

los expertos estudian las causas de la violencia en zonas urbanas.

Các chuyên gia nghiên cứu các nguyên nhân của bạo lực ở các khu vực đô thị.

la violencia de género continúa siendo un problema crítico en nuestra sociedad.

Bạo lực giới tính vẫn là một vấn đề nghiêm trọng trong xã hội của chúng ta.

denunciaron violencia contra los activistas que protestaban pacíficamente.

Họ đã báo cáo về bạo lực chống lại những người hoạt động biểu tình ôn hòa.

las víctimas de violencia necesitan apoyo psicológico especializado.

Các nạn nhân của bạo lực cần được hỗ trợ tâm lý chuyên biệt.

el ciclo de la violencia se transmite frecuentemente de generación en generación.

Chu kỳ bạo lực thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

la violencia extrema deja cicatrices emocionales profundas en las comunidades.

Bạo lực cực độ để lại những vết sẹo cảm xúc sâu sắc trong cộng đồng.

organizaciones internacionales trabajan para prevenir la violencia en zonas de conflicto.

Các tổ chức quốc tế làm việc để ngăn chặn bạo lực ở các khu vực xung đột.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay