viragos women
phụ nữ virago
viragos spirit
tinh thần virago
viragos attitude
thái độ virago
viragos power
sức mạnh virago
viragos energy
năng lượng virago
viragos leader
nhà lãnh đạo virago
viragos character
tính cách virago
viragos presence
sự hiện diện của virago
viragos influence
sự ảnh hưởng của virago
viragos role
vai trò của virago
she often acts like a viragos in discussions.
Cô ấy thường hành động như một người mạnh mẽ và quyết đoán trong các cuộc thảo luận.
his viragos attitude can be intimidating to others.
Thái độ mạnh mẽ của anh ấy có thể khiến những người khác cảm thấy choáng ngợp.
in her community, she is known as a viragos leader.
Trong cộng đồng của cô ấy, cô ấy được biết đến như một nhà lãnh đạo mạnh mẽ.
viragos often break traditional gender roles.
Những người mạnh mẽ thường phá vỡ các khuôn mẫu giới tính truyền thống.
many admire her for being a viragos in business.
Nhiều người ngưỡng mộ cô ấy vì sự mạnh mẽ trong kinh doanh.
viragos are seen as role models for young women.
Những người mạnh mẽ được xem là hình mẫu cho phụ nữ trẻ.
her viragos spirit inspires her colleagues.
Tinh thần mạnh mẽ của cô ấy truyền cảm hứng cho đồng nghiệp.
viragos often face unique challenges in the workplace.
Những người mạnh mẽ thường phải đối mặt với những thách thức độc đáo nơi công sở.
the viragos movement aims to empower women worldwide.
Phong trào mạnh mẽ hướng đến việc trao quyền cho phụ nữ trên toàn thế giới.
being a viragos requires strength and resilience.
Việc trở thành một người mạnh mẽ đòi hỏi sức mạnh và sự kiên trì.
viragos women
phụ nữ virago
viragos spirit
tinh thần virago
viragos attitude
thái độ virago
viragos power
sức mạnh virago
viragos energy
năng lượng virago
viragos leader
nhà lãnh đạo virago
viragos character
tính cách virago
viragos presence
sự hiện diện của virago
viragos influence
sự ảnh hưởng của virago
viragos role
vai trò của virago
she often acts like a viragos in discussions.
Cô ấy thường hành động như một người mạnh mẽ và quyết đoán trong các cuộc thảo luận.
his viragos attitude can be intimidating to others.
Thái độ mạnh mẽ của anh ấy có thể khiến những người khác cảm thấy choáng ngợp.
in her community, she is known as a viragos leader.
Trong cộng đồng của cô ấy, cô ấy được biết đến như một nhà lãnh đạo mạnh mẽ.
viragos often break traditional gender roles.
Những người mạnh mẽ thường phá vỡ các khuôn mẫu giới tính truyền thống.
many admire her for being a viragos in business.
Nhiều người ngưỡng mộ cô ấy vì sự mạnh mẽ trong kinh doanh.
viragos are seen as role models for young women.
Những người mạnh mẽ được xem là hình mẫu cho phụ nữ trẻ.
her viragos spirit inspires her colleagues.
Tinh thần mạnh mẽ của cô ấy truyền cảm hứng cho đồng nghiệp.
viragos often face unique challenges in the workplace.
Những người mạnh mẽ thường phải đối mặt với những thách thức độc đáo nơi công sở.
the viragos movement aims to empower women worldwide.
Phong trào mạnh mẽ hướng đến việc trao quyền cho phụ nữ trên toàn thế giới.
being a viragos requires strength and resilience.
Việc trở thành một người mạnh mẽ đòi hỏi sức mạnh và sự kiên trì.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay