viragos

[Mỹ]/vɪˈrɑːɡəʊz/
[Anh]/vɪˈræɡoʊz/

Dịch

n. dạng số nhiều của virago

Cụm từ & Cách kết hợp

viragos women

phụ nữ virago

viragos spirit

tinh thần virago

viragos attitude

thái độ virago

viragos power

sức mạnh virago

viragos energy

năng lượng virago

viragos leader

nhà lãnh đạo virago

viragos character

tính cách virago

viragos presence

sự hiện diện của virago

viragos influence

sự ảnh hưởng của virago

viragos role

vai trò của virago

Câu ví dụ

she often acts like a viragos in discussions.

Cô ấy thường hành động như một người mạnh mẽ và quyết đoán trong các cuộc thảo luận.

his viragos attitude can be intimidating to others.

Thái độ mạnh mẽ của anh ấy có thể khiến những người khác cảm thấy choáng ngợp.

in her community, she is known as a viragos leader.

Trong cộng đồng của cô ấy, cô ấy được biết đến như một nhà lãnh đạo mạnh mẽ.

viragos often break traditional gender roles.

Những người mạnh mẽ thường phá vỡ các khuôn mẫu giới tính truyền thống.

many admire her for being a viragos in business.

Nhiều người ngưỡng mộ cô ấy vì sự mạnh mẽ trong kinh doanh.

viragos are seen as role models for young women.

Những người mạnh mẽ được xem là hình mẫu cho phụ nữ trẻ.

her viragos spirit inspires her colleagues.

Tinh thần mạnh mẽ của cô ấy truyền cảm hứng cho đồng nghiệp.

viragos often face unique challenges in the workplace.

Những người mạnh mẽ thường phải đối mặt với những thách thức độc đáo nơi công sở.

the viragos movement aims to empower women worldwide.

Phong trào mạnh mẽ hướng đến việc trao quyền cho phụ nữ trên toàn thế giới.

being a viragos requires strength and resilience.

Việc trở thành một người mạnh mẽ đòi hỏi sức mạnh và sự kiên trì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay