strategic visioning
tầm nhìn chiến lược
collective visioning
tầm nhìn tập thể
future visioning
tầm nhìn tương lai
shared visioning
tầm nhìn chung
community visioning
tầm nhìn cộng đồng
long-term visioning
tầm nhìn dài hạn
collaborative visioning
tầm nhìn hợp tác
organizational visioning
tầm nhìn tổ chức
visioning sessions
các buổi hội thảo tầm nhìn
visioning process
quy trình tầm nhìn
visioning is essential for effective strategic planning.
việc hình dung tương lai là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch chiến lược hiệu quả.
the team spent the afternoon visioning future projects.
nhóm đã dành buổi chiều để hình dung các dự án tương lai.
she is visioning a world where everyone has access to education.
cô ấy đang hình dung một thế giới nơi mọi người đều có quyền tiếp cận giáo dục.
visioning sessions can help clarify goals and objectives.
các buổi hình dung tương lai có thể giúp làm rõ các mục tiêu và mục tiêu.
he is visioning a new approach to community development.
anh ấy đang hình dung một cách tiếp cận mới để phát triển cộng đồng.
during the workshop, we focused on visioning our ideal future.
trong suốt buổi hội thảo, chúng tôi tập trung vào việc hình dung tương lai lý tưởng của chúng tôi.
visioning allows us to explore possibilities beyond our current limitations.
việc hình dung tương lai cho phép chúng ta khám phá những khả năng vượt ra ngoài những hạn chế hiện tại của chúng ta.
she emphasized the importance of visioning in leadership.
cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hình dung tương lai trong lãnh đạo.
visioning can inspire creativity and innovation within a team.
việc hình dung tương lai có thể truyền cảm hứng cho sự sáng tạo và đổi mới trong một nhóm.
they are visioning a sustainable future for the planet.
họ đang hình dung một tương lai bền vững cho hành tinh.
strategic visioning
tầm nhìn chiến lược
collective visioning
tầm nhìn tập thể
future visioning
tầm nhìn tương lai
shared visioning
tầm nhìn chung
community visioning
tầm nhìn cộng đồng
long-term visioning
tầm nhìn dài hạn
collaborative visioning
tầm nhìn hợp tác
organizational visioning
tầm nhìn tổ chức
visioning sessions
các buổi hội thảo tầm nhìn
visioning process
quy trình tầm nhìn
visioning is essential for effective strategic planning.
việc hình dung tương lai là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch chiến lược hiệu quả.
the team spent the afternoon visioning future projects.
nhóm đã dành buổi chiều để hình dung các dự án tương lai.
she is visioning a world where everyone has access to education.
cô ấy đang hình dung một thế giới nơi mọi người đều có quyền tiếp cận giáo dục.
visioning sessions can help clarify goals and objectives.
các buổi hình dung tương lai có thể giúp làm rõ các mục tiêu và mục tiêu.
he is visioning a new approach to community development.
anh ấy đang hình dung một cách tiếp cận mới để phát triển cộng đồng.
during the workshop, we focused on visioning our ideal future.
trong suốt buổi hội thảo, chúng tôi tập trung vào việc hình dung tương lai lý tưởng của chúng tôi.
visioning allows us to explore possibilities beyond our current limitations.
việc hình dung tương lai cho phép chúng ta khám phá những khả năng vượt ra ngoài những hạn chế hiện tại của chúng ta.
she emphasized the importance of visioning in leadership.
cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hình dung tương lai trong lãnh đạo.
visioning can inspire creativity and innovation within a team.
việc hình dung tương lai có thể truyền cảm hứng cho sự sáng tạo và đổi mới trong một nhóm.
they are visioning a sustainable future for the planet.
họ đang hình dung một tương lai bền vững cho hành tinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay