visioning

[US]/ˈvɪʒ.ən.ɪŋ/
[UK]/ˈvɪʒ.ən.ɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n.có khả năng tưởng tượng hoặc lập kế hoạch cho tương lai
v.tưởng tượng hoặc hình dung điều gì đó

Phrases & Collocations

strategic visioning

tầm nhìn chiến lược

collective visioning

tầm nhìn tập thể

future visioning

tầm nhìn tương lai

shared visioning

tầm nhìn chung

community visioning

tầm nhìn cộng đồng

long-term visioning

tầm nhìn dài hạn

collaborative visioning

tầm nhìn hợp tác

organizational visioning

tầm nhìn tổ chức

visioning sessions

các buổi hội thảo tầm nhìn

visioning process

quy trình tầm nhìn

Example Sentences

visioning is essential for effective strategic planning.

việc hình dung tương lai là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch chiến lược hiệu quả.

the team spent the afternoon visioning future projects.

nhóm đã dành buổi chiều để hình dung các dự án tương lai.

she is visioning a world where everyone has access to education.

cô ấy đang hình dung một thế giới nơi mọi người đều có quyền tiếp cận giáo dục.

visioning sessions can help clarify goals and objectives.

các buổi hình dung tương lai có thể giúp làm rõ các mục tiêu và mục tiêu.

he is visioning a new approach to community development.

anh ấy đang hình dung một cách tiếp cận mới để phát triển cộng đồng.

during the workshop, we focused on visioning our ideal future.

trong suốt buổi hội thảo, chúng tôi tập trung vào việc hình dung tương lai lý tưởng của chúng tôi.

visioning allows us to explore possibilities beyond our current limitations.

việc hình dung tương lai cho phép chúng ta khám phá những khả năng vượt ra ngoài những hạn chế hiện tại của chúng ta.

she emphasized the importance of visioning in leadership.

cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hình dung tương lai trong lãnh đạo.

visioning can inspire creativity and innovation within a team.

việc hình dung tương lai có thể truyền cảm hứng cho sự sáng tạo và đổi mới trong một nhóm.

they are visioning a sustainable future for the planet.

họ đang hình dung một tương lai bền vững cho hành tinh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now