vitalisers

[Mỹ]/ˈvaɪ.təl.aɪ.zəz/
[Anh]/ˈvaɪ.t̬əl.aɪ.zɚz/

Dịch

n. số nhiều của vitaliser; chất hoặc chất làm cho mạnh mẽ hoặc sống động

Cụm từ & Cách kết hợp

natural vitalisers

Vietnamese_translation

skin vitalisers

Vietnamese_translation

vitalisers for skin

Vietnamese_translation

energy vitalisers

Vietnamese_translation

plant vitalisers

Vietnamese_translation

power vitalisers

Vietnamese_translation

soil vitalisers

Vietnamese_translation

soil vitaliser

Vietnamese_translation

root vitaliser

Vietnamese_translation

liquid vitaliser

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

plant-based vitalisers are becoming increasingly popular in the health food market.

Các chất kích thích từ thực vật đang ngày càng trở nên phổ biến trên thị trường thực phẩm chức năng.

many athletes use electrolyte vitalisers to maintain peak performance during training.

Nhiều vận động viên sử dụng các chất kích thích điện giải để duy trì hiệu suất cao nhất trong quá trình tập luyện.

the new formula contains natural vitalisers derived from deep-sea minerals.

Chất lượng mới chứa các chất kích thích tự nhiên được chiết xuất từ khoáng sản biển sâu.

you should add these soil vitalisers before planting the spring crops.

Bạn nên thêm các chất kích thích đất này trước khi trồng các loại cây trồng mùa xuân.

the marketing campaign highlights the effectiveness of these energy vitalisers.

Chiến dịch quảng bá nhấn mạnh hiệu quả của các chất kích thích năng lượng này.

daily intake of immune vitalisers can help strengthen your body's natural defenses.

Việc tiêu thụ hàng ngày các chất kích thích miễn dịch có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch tự nhiên của cơ thể bạn.

this skincare range features oxygen vitalisers for a brighter complexion.

Dòng chăm sóc da này có chứa các chất kích thích oxy để mang lại làn da sáng hơn.

industrial vitalisers are essential for improving the efficiency of the chemical process.

Các chất kích thích công nghiệp là cần thiết để cải thiện hiệu quả của quá trình hóa học.

the mechanic recommended specific engine vitalisers to clean the fuel injectors.

Kỹ thuật viên đã khuyên sử dụng các chất kích thích động cơ cụ thể để làm sạch các bộ phun nhiên liệu.

mental vitalisers like ginkgo biloba are often used to support memory function.

Các chất kích thích tinh thần như Gingko Biloba thường được sử dụng để hỗ trợ chức năng trí nhớ.

effective pond vitalisers help maintain a healthy ecosystem for your fish.

Các chất kích thích ao hồ hiệu quả giúp duy trì hệ sinh thái khỏe mạnh cho cá của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay