volatilities

[Mỹ]/ˌvɒləˈtɪləti/
[Anh]/ˌvɑːləˈtɪləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự bất ổn, mức độ biến động.

Cụm từ & Cách kết hợp

market volatility

biến động thị trường

high volatility

mức độ biến động cao

financial volatility

biến động tài chính

volatility index

chỉ số biến động

price volatility

biến động giá

economic volatility

biến động kinh tế

volatility risk

rủi ro biến động

relative volatility

biến động tương đối

Câu ví dụ

Volatility is the order of the day in the stock market.

Tính biến động là điều tất yếu trong thị trường chứng khoán.

INGREDIENTS:Snow Lotus Cohobation, Plum, Polylift, Volatility Silicon Oil, HA, Hydrovance, Etc.

THÀNH PHẦN: Cohobation Hoa tuyết, Mận, Polylift, Dầu silicon dễ bay hơi, HA, Hydrovance, V.v.

Simulates the multi-hearth work condition,promotes to uses the zinc volatility kiln processing zinc scum dechlorinate,by this increase income earning of an enterprise.

Mô phỏng điều kiện làm việc nhiều lò sưởi, thúc đẩy sử dụng quá trình luyện kim kẽm bay hơi để xử lý bọt kẽm khử clo, từ đó tăng thu nhập của doanh nghiệp.

The stock market is known for its volatility.

Thị trường chứng khoán nổi tiếng với tính biến động của nó.

Investors should be prepared for market volatility.

Các nhà đầu tư nên chuẩn bị cho sự biến động của thị trường.

The volatility of the currency exchange rate can impact international trade.

Tính biến động của tỷ giá hối đoái có thể tác động đến thương mại quốc tế.

The volatility index measures the market's expectation of future volatility.

Chỉ số biến động đo lường kỳ vọng về biến động trong tương lai của thị trường.

During times of economic uncertainty, volatility in the financial markets tends to increase.

Trong những thời điểm kinh tế bất ổn, biến động trên thị trường tài chính có xu hướng tăng lên.

High volatility in commodity prices can affect industries reliant on those commodities.

Biến động cao trong giá hàng hóa có thể ảnh hưởng đến các ngành phụ thuộc vào những hàng hóa đó.

Traders often use volatility as part of their risk management strategies.

Các nhà giao dịch thường sử dụng biến động như một phần của chiến lược quản lý rủi ro của họ.

The political situation in the region has added to the volatility of the stock market.

Tình hình chính trị trong khu vực đã góp phần làm tăng tính biến động của thị trường chứng khoán.

Volatility can present both opportunities and risks for investors.

Biến động có thể mang lại cả cơ hội và rủi ro cho các nhà đầu tư.

A sudden increase in volatility can trigger panic selling among investors.

Sự gia tăng đột ngột của biến động có thể gây ra tình trạng bán tháo hoảng loạn giữa các nhà đầu tư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay