walky

[Mỹ]/ˈwɔːki/
[Anh]/ˈwɔːki/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Đặc trưng cho hoặc thích hợp với việc đi bộ; được thiết kế để đi bộ.
n. (thông tục) Một đoạn đi bộ ngắn hoặc dạo bộ.
Các dạng của từ
số nhiềuwalkies

Cụm từ & Cách kết hợp

walky walky

Vietnamese_translation

walky talky

Vietnamese_translation

sleepy walky

Vietnamese_translation

go walky

Vietnamese_translation

walky by

Vietnamese_translation

take a walky

Vietnamese_translation

walky time

Vietnamese_translation

walky path

Vietnamese_translation

morning walky

Vietnamese_translation

walky doggy

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

let's play walky talky in the park this afternoon.

Hôm nay chiều, chúng ta hãy chơi trò walky talky ở công viên nhé.

the toddler was saying "walky walky" as she took her first steps.

Người lớn tuổi hơn đang nói "walky walky" khi cô ấy bước đi lần đầu tiên.

come walky with me to get some ice cream.

Hãy đi dạo cùng tôi để mua kem nhé.

my little brother loves the walky dacky song.

Chú em trai nhỏ của tôi rất thích bài hát walky dacky.

watch the baby's walky steps - she's getting so big!

Nhìn những bước đi walky của em bé - cô ấy đang lớn lên nhiều lắm!

it's walky time, so put on your shoes please.

Đây là lúc đi dạo, vui lòng mang giày của bạn nhé.

she's been extra walky ever since her nap.

Cô ấy đã rất năng động kể từ khi thức dậy sau giấc ngủ trưa.

the dog was being very walky this morning at the park.

Con chó đã rất năng động vào buổi sáng ở công viên.

walky walky, don't be scared - the doctor will be gentle.

Walky walky, đừng sợ - bác sĩ sẽ nhẹ nhàng đấy.

baby's first walky steps made everyone in the family cheer.

Những bước đi walky đầu tiên của em bé đã khiến tất cả mọi người trong gia đình vỗ tay reo hò.

after a long winter, everyone in the neighborhood was feeling extra walky.

Sau một mùa đông dài, tất cả mọi người trong khu vực đều cảm thấy rất năng động.

the walky puppy followed the children everywhere they went.

Con chó con năng động theo chân các em nhỏ mọi nơi họ đến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay