by the waysides
bên những con đường vắng
waysides of life
những con đường đời
left by waysides
bỏ lại bên những con đường vắng
waysides of history
những con đường của lịch sử
waysides of nature
những con đường của tự nhiên
at the waysides
ở bên những con đường vắng
waysides of society
những con đường của xã hội
waysides of culture
những con đường của văn hóa
waysides of progress
những con đường của sự tiến bộ
waysides of dreams
những con đường của ước mơ
we often stop at the waysides to enjoy the scenery.
Chúng tôi thường xuyên dừng lại ở những con đường ven đường để tận hưởng phong cảnh.
there are many beautiful flowers growing along the waysides.
Có rất nhiều loài hoa đẹp nở dọc theo những con đường ven đường.
children love to play games at the waysides during picnics.
Trẻ em thích chơi trò chơi ở những con đường ven đường trong những buổi dã ngoại.
the waysides are often filled with travelers resting.
Những con đường ven đường thường xuyên có những người đi lại nghỉ ngơi.
we found a quaint little café at one of the waysides.
Chúng tôi đã tìm thấy một quán cà phê nhỏ xinh xắn ở một trong những con đường ven đường.
wildlife can often be spotted near the waysides.
Động vật hoang dã thường có thể được nhìn thấy gần những con đường ven đường.
it's important to keep the waysides clean and litter-free.
Điều quan trọng là phải giữ cho những con đường ven đường sạch sẽ và không có rác.
local artists sometimes display their work at the waysides.
Các nghệ sĩ địa phương đôi khi trưng bày tác phẩm của họ ở những con đường ven đường.
the waysides provide a perfect spot for a quick break.
Những con đường ven đường cung cấp một địa điểm hoàn hảo để nghỉ ngơi nhanh chóng.
we saw a beautiful sunset from the waysides last night.
Chúng tôi đã thấy một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp từ những con đường ven đường tối qua.
by the waysides
bên những con đường vắng
waysides of life
những con đường đời
left by waysides
bỏ lại bên những con đường vắng
waysides of history
những con đường của lịch sử
waysides of nature
những con đường của tự nhiên
at the waysides
ở bên những con đường vắng
waysides of society
những con đường của xã hội
waysides of culture
những con đường của văn hóa
waysides of progress
những con đường của sự tiến bộ
waysides of dreams
những con đường của ước mơ
we often stop at the waysides to enjoy the scenery.
Chúng tôi thường xuyên dừng lại ở những con đường ven đường để tận hưởng phong cảnh.
there are many beautiful flowers growing along the waysides.
Có rất nhiều loài hoa đẹp nở dọc theo những con đường ven đường.
children love to play games at the waysides during picnics.
Trẻ em thích chơi trò chơi ở những con đường ven đường trong những buổi dã ngoại.
the waysides are often filled with travelers resting.
Những con đường ven đường thường xuyên có những người đi lại nghỉ ngơi.
we found a quaint little café at one of the waysides.
Chúng tôi đã tìm thấy một quán cà phê nhỏ xinh xắn ở một trong những con đường ven đường.
wildlife can often be spotted near the waysides.
Động vật hoang dã thường có thể được nhìn thấy gần những con đường ven đường.
it's important to keep the waysides clean and litter-free.
Điều quan trọng là phải giữ cho những con đường ven đường sạch sẽ và không có rác.
local artists sometimes display their work at the waysides.
Các nghệ sĩ địa phương đôi khi trưng bày tác phẩm của họ ở những con đường ven đường.
the waysides provide a perfect spot for a quick break.
Những con đường ven đường cung cấp một địa điểm hoàn hảo để nghỉ ngơi nhanh chóng.
we saw a beautiful sunset from the waysides last night.
Chúng tôi đã thấy một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp từ những con đường ven đường tối qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay