wind-blocking walls
tường chắn gió
wind-blocking design
thiết kế chắn gió
wind-blocking material
vật liệu chắn gió
wind-blocking fence
hàng rào chắn gió
wind-blocking trees
cây chắn gió
wind-blocking hedge
hàng rào cây xanh chắn gió
wind-blocking structure
cấu trúc chắn gió
we installed wind-blocking glass to reduce heat loss.
Chúng tôi đã lắp đặt kính chắn gió để giảm sự mất nhiệt.
the wind-blocking fence provided a sense of privacy.
Hàng rào chắn gió mang lại cảm giác riêng tư.
a wind-blocking hedge can protect your garden from harsh weather.
Hàng rào chắn gió có thể bảo vệ khu vườn của bạn khỏi thời tiết khắc nghiệt.
the building's design included wind-blocking features on the north side.
Thiết kế của tòa nhà bao gồm các tính năng chắn gió ở phía bắc.
we needed wind-blocking panels for the patio to stay warm.
Chúng tôi cần các tấm chắn gió cho khu vực ngoài trời để giữ ấm.
the wind-blocking wall significantly reduced noise pollution.
Bức tường chắn gió đã giảm đáng kể ô nhiễm tiếng ồn.
the wind-blocking trees offered shelter from the storm.
Những cây chắn gió mang lại nơi trú ẩn khỏi cơn bão.
consider wind-blocking landscaping to protect your home.
Hãy cân nhắc thiết kế cảnh quan chắn gió để bảo vệ ngôi nhà của bạn.
the wind-blocking screen provided a comfortable outdoor space.
Màn chắn gió mang lại không gian ngoài trời thoải mái.
we built a wind-blocking structure to protect the equipment.
Chúng tôi đã xây dựng một cấu trúc chắn gió để bảo vệ thiết bị.
the wind-blocking effect was noticeable on the leeward side.
Hiệu ứng chắn gió đáng chú ý ở phía tránh gió.
wind-blocking walls
tường chắn gió
wind-blocking design
thiết kế chắn gió
wind-blocking material
vật liệu chắn gió
wind-blocking fence
hàng rào chắn gió
wind-blocking trees
cây chắn gió
wind-blocking hedge
hàng rào cây xanh chắn gió
wind-blocking structure
cấu trúc chắn gió
we installed wind-blocking glass to reduce heat loss.
Chúng tôi đã lắp đặt kính chắn gió để giảm sự mất nhiệt.
the wind-blocking fence provided a sense of privacy.
Hàng rào chắn gió mang lại cảm giác riêng tư.
a wind-blocking hedge can protect your garden from harsh weather.
Hàng rào chắn gió có thể bảo vệ khu vườn của bạn khỏi thời tiết khắc nghiệt.
the building's design included wind-blocking features on the north side.
Thiết kế của tòa nhà bao gồm các tính năng chắn gió ở phía bắc.
we needed wind-blocking panels for the patio to stay warm.
Chúng tôi cần các tấm chắn gió cho khu vực ngoài trời để giữ ấm.
the wind-blocking wall significantly reduced noise pollution.
Bức tường chắn gió đã giảm đáng kể ô nhiễm tiếng ồn.
the wind-blocking trees offered shelter from the storm.
Những cây chắn gió mang lại nơi trú ẩn khỏi cơn bão.
consider wind-blocking landscaping to protect your home.
Hãy cân nhắc thiết kế cảnh quan chắn gió để bảo vệ ngôi nhà của bạn.
the wind-blocking screen provided a comfortable outdoor space.
Màn chắn gió mang lại không gian ngoài trời thoải mái.
we built a wind-blocking structure to protect the equipment.
Chúng tôi đã xây dựng một cấu trúc chắn gió để bảo vệ thiết bị.
the wind-blocking effect was noticeable on the leeward side.
Hiệu ứng chắn gió đáng chú ý ở phía tránh gió.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay