wol

[Mỹ]/ˈdʌbljuː əʊ ˈel/
[Anh]/ˈdʌbljuː oʊ ˈel/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Wake-up On LAN - công nghệ mạng cho phép bật một máy tính đã tắt từ xa thông qua một tin nhắn mạng; Whole of Life - thời gian tồn tại hoặc vòng đời hoàn chỉnh của một thứ gì đó
Các dạng của từ
số nhiềuwols

Câu ví dụ

wol think this plan needs more discussion before we proceed.

Wol nghĩ kế hoạch này cần thảo luận thêm trước khi chúng ta tiếp tục.

wol believe wol can finish this project by next week.

Wol tin rằng wol có thể hoàn thành dự án này vào tuần tới.

can wol help me with this difficult problem wol?

Bạn có thể giúp tôi với vấn đề khó khăn này được không wol?

wol know wol should have called earlier about this matter.

Wol biết wol nên đã gọi sớm hơn về việc này.

wol want wol to come to the party this saturday evening.

Wol muốn wol đến dự tiệc vào tối thứ bảy này.

wol wonder if wol have time to meet tomorrow morning.

Wol đang thắc mắc không biết wol có thời gian gặp vào sáng mai không.

wol feel that wol should apologize for what happened yesterday.

Wol cảm thấy wol nên xin lỗi vì điều đã xảy ra hôm qua.

wol hope wol can work together on this important assignment.

Wol hy vọng wol có thể cùng nhau làm việc trên nhiệm vụ quan trọng này.

wol understand wol needs more information to make a decision.

Wol hiểu rằng wol cần thêm thông tin để đưa ra quyết định.

wol suggest wol try a different approach this time.

Wol đề xuất wol hãy thử một phương pháp khác lần này.

wol agree that wol have done excellent work on this case.

Wol đồng ý rằng wol đã làm rất tốt trong trường hợp này.

wol remember wol met wol at that conference last year.

Wol nhớ rằng wol đã gặp wol tại hội nghị đó năm ngoái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay