open workbooks
mở sổ làm việc
save workbooks
lưu sổ làm việc
close workbooks
đóng sổ làm việc
create workbooks
tạo sổ làm việc
edit workbooks
chỉnh sửa sổ làm việc
share workbooks
chia sẻ sổ làm việc
merge workbooks
hợp nhất sổ làm việc
import workbooks
nhập khẩu sổ làm việc
export workbooks
xuất khẩu sổ làm việc
review workbooks
xem xét sổ làm việc
students often use workbooks to practice math problems.
Học sinh thường sử dụng vở bài tập để thực hành các bài toán.
teachers create workbooks to supplement their lessons.
Giáo viên tạo ra vở bài tập để bổ sung cho bài học của họ.
many educational programs include workbooks for hands-on learning.
Nhiều chương trình giáo dục bao gồm vở bài tập để học tập thực hành.
workbooks can help reinforce concepts taught in class.
Vở bài tập có thể giúp củng cố các khái niệm được dạy trong lớp.
she completed all the exercises in her english workbooks.
Cô ấy đã hoàn thành tất cả các bài tập trong vở bài tập tiếng Anh của mình.
workbooks are essential tools for language learners.
Vở bài tập là những công cụ thiết yếu cho người học ngôn ngữ.
many students prefer digital workbooks over traditional paper ones.
Nhiều học sinh thích vở bài tập kỹ thuật số hơn so với những vở giấy truyền thống.
parents often buy workbooks to help their children with homework.
Phụ huynh thường mua vở bài tập để giúp con cái làm bài tập về nhà.
workbooks can vary in difficulty based on the grade level.
Vở bài tập có thể khác nhau về độ khó tùy thuộc vào cấp độ lớp.
she found a great deal on workbooks at the bookstore.
Cô ấy tìm thấy một món hời về vở bài tập tại hiệu sách.
open workbooks
mở sổ làm việc
save workbooks
lưu sổ làm việc
close workbooks
đóng sổ làm việc
create workbooks
tạo sổ làm việc
edit workbooks
chỉnh sửa sổ làm việc
share workbooks
chia sẻ sổ làm việc
merge workbooks
hợp nhất sổ làm việc
import workbooks
nhập khẩu sổ làm việc
export workbooks
xuất khẩu sổ làm việc
review workbooks
xem xét sổ làm việc
students often use workbooks to practice math problems.
Học sinh thường sử dụng vở bài tập để thực hành các bài toán.
teachers create workbooks to supplement their lessons.
Giáo viên tạo ra vở bài tập để bổ sung cho bài học của họ.
many educational programs include workbooks for hands-on learning.
Nhiều chương trình giáo dục bao gồm vở bài tập để học tập thực hành.
workbooks can help reinforce concepts taught in class.
Vở bài tập có thể giúp củng cố các khái niệm được dạy trong lớp.
she completed all the exercises in her english workbooks.
Cô ấy đã hoàn thành tất cả các bài tập trong vở bài tập tiếng Anh của mình.
workbooks are essential tools for language learners.
Vở bài tập là những công cụ thiết yếu cho người học ngôn ngữ.
many students prefer digital workbooks over traditional paper ones.
Nhiều học sinh thích vở bài tập kỹ thuật số hơn so với những vở giấy truyền thống.
parents often buy workbooks to help their children with homework.
Phụ huynh thường mua vở bài tập để giúp con cái làm bài tập về nhà.
workbooks can vary in difficulty based on the grade level.
Vở bài tập có thể khác nhau về độ khó tùy thuộc vào cấp độ lớp.
she found a great deal on workbooks at the bookstore.
Cô ấy tìm thấy một món hời về vở bài tập tại hiệu sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay