workrate

[Mỹ]/ˈwɜːkreɪt/
[Anh]/ˈwɜːrkeɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tốc độ thực hiện công việc; thước đo năng suất hoặc hiệu quả; mức độ hoặc cường độ tham gia hoặc đầu tư vào một nhiệm vụ hoặc công việc; một phân loại hoặc cấp bậc chỉ mức độ hoặc cường độ công việc cần thiết; lượng chuyển động hoặc hoạt động, đặc biệt trong bối cảnh thể thao
Các dạng của từ
số nhiềuworkrates

Câu ví dụ

his workrate has increased significantly since the new management took over.

Hiệu suất làm việc của anh ấy đã tăng đáng kể kể từ khi ban lãnh đạo mới tiếp quản.

the team maintained an impressive workrate throughout the project.

Đội ngũ đã duy trì một hiệu suất làm việc ấn tượng suốt cả dự án.

we need to evaluate the workrate of each employee fairly.

Chúng ta cần đánh giá hiệu suất làm việc của mỗi nhân viên một cách công bằng.

her exceptional workrate earned her a promotion.

Hiệu suất làm việc xuất sắc của cô ấy đã mang lại cho cô một sự thăng chức.

the company's workrate has declined due to low morale.

Hiệu suất làm việc của công ty đã giảm do tinh thần thấp.

managers should monitor workrate to ensure productivity.

Người quản lý nên theo dõi hiệu suất làm việc để đảm bảo năng suất.

a high workrate doesn't always guarantee quality results.

Một hiệu suất làm việc cao không luôn đảm bảo kết quả chất lượng.

the seasonal workers showed a remarkable workrate during harvest.

Những công nhân theo mùa đã thể hiện một hiệu suất làm việc đáng khen trong mùa thu hoạch.

improving workrate requires proper training and resources.

Cải thiện hiệu suất làm việc đòi hỏi đào tạo đúng cách và nguồn lực.

the machine's workrate exceeded all expectations.

Hiệu suất làm việc của máy vượt quá mọi kỳ vọng.

consistency in workrate is more valuable than sporadic bursts of effort.

Sự nhất quán trong hiệu suất làm việc có giá trị hơn những đợt nỗ lực ngẫu nhiên.

the new software helped boost the team's workrate by 30 percent.

Phần mềm mới đã giúp tăng hiệu suất làm việc của đội nhóm lên 30 phần trăm.

workers are concerned that increased workrate demands might lead to burnout.

Các công nhân lo ngại rằng những yêu cầu hiệu suất làm việc tăng cao có thể dẫn đến kiệt sức.

the project's success depended on maintaining a steady workrate.

Thành công của dự án phụ thuộc vào việc duy trì một hiệu suất làm việc ổn định.

employers should not confuse busyness with high workrate.

Nhà tuyển dụng không nên nhầm lẫn việc bận rộn với hiệu suất làm việc cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay