workrates

[Mỹ]/ˈwɜːkreɪts/
[Anh]/ˈwɜːrkreɪts/

Dịch

n. tốc độ thực hiện hoặc hoàn thành công việc; mức độ hiệu quả hoặc năng suất; cấp bậc lương; phân loại hoặc hạng bậc lương

Câu ví dụ

the manager noticed significant improvements in the team's workrates after implementing new incentives.

Người quản lý đã nhận thấy những cải thiện đáng kể trong hiệu suất làm việc của đội sau khi triển khai các biện pháp khuyến khích mới.

employees with consistently high workrates are often considered for promotion.

Những nhân viên có hiệu suất làm việc cao và ổn định thường được xem xét để thăng chức.

the factory's workrates fluctuated dramatically during the holiday season.

Hiệu suất làm việc của nhà máy biến động mạnh vào mùa lễ hội.

our analysis revealed that flexible working hours can boost workrates by up to twenty percent.

Phân tích của chúng tôi cho thấy rằng giờ làm việc linh hoạt có thể làm tăng hiệu suất làm việc lên đến 20%.

the company aims to maintain steady workrates across all departments.

Doanh nghiệp nhằm duy trì hiệu suất làm việc ổn định trên tất cả các phòng ban.

low workrates in the morning were addressed by adjusting shift patterns.

Hiệu suất làm việc thấp vào buổi sáng đã được giải quyết bằng cách điều chỉnh ca làm việc.

regular breaks can actually improve overall workrates throughout the day.

Nghỉ ngơi định kỳ thực sự có thể cải thiện hiệu suất làm việc tổng thể suốt cả ngày.

the project manager tracked workrates closely to meet the deadline.

Quản lý dự án theo dõi hiệu suất làm việc chặt chẽ để đáp ứng hạn chót.

variable workrates among team members required additional training sessions.

Hiệu suất làm việc không đồng đều giữa các thành viên trong nhóm đã yêu cầu thêm các buổi đào tạo.

data shows that consistent workrates lead to higher quality output.

Dữ liệu cho thấy rằng hiệu suất làm việc ổn định dẫn đến sản phẩm chất lượng cao hơn.

management implemented new strategies to increase workrates during peak hours.

Quản lý đã triển khai các chiến lược mới để tăng hiệu suất làm việc trong giờ cao điểm.

the consultant recommended monitoring workrates to identify productivity bottlenecks.

Chuyên gia tư vấn khuyên nên theo dõi hiệu suất làm việc để xác định các điểm nghẽn về năng suất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay