| số nhiều | xies |
xylophone music
Âm nhạc xylophone
play xylophone
Chơi xylophone
oxygen mask
Mặt nạ oxy
oxygen tank
Bình oxy
xylem tissue
Tissue mạch gỗ
oxygen therapy
Liệu pháp oxy
oxygenated water
Nước được oxy hóa
xyloid structure
Cấu trúc xyloid
xylophone player
Người chơi xylophone
the scientist plotted the data points on an xy graph to visualize the correlation.
Nhà khoa học đã vẽ các điểm dữ liệu trên đồ thị xy để trực quan hóa mối tương quan.
the xy coordinates helped the navigator determine the exact location of the ship.
Tọa độ xy đã giúp người điều hướng xác định vị trí chính xác của con tàu.
she learned to play a beautiful melody on the xylophone during her music class.
Cô ấy đã học cách chơi một bản nhạc đẹp trên xylophone trong giờ học nhạc của mình.
the doctor ordered an x-ray to examine the patient's broken bone.
Bác sĩ đã yêu cầu chụp X-quang để kiểm tra xương gãy của bệnh nhân.
the biologist studied the xy chromosomes to understand the genetic differences.
Nhà sinh vật học đã nghiên cứu các nhiễm sắc thể xy để hiểu về sự khác biệt di truyền.
the mathematical model used an xy plane to represent the three-dimensional space.
Mô hình toán học đã sử dụng mặt phẳng xy để biểu diễn không gian ba chiều.
he felt a sense of anxiety before taking the important examination.
Anh ấy cảm thấy lo lắng trước khi tham gia kỳ thi quan trọng.
the luxury hotel offered exceptional service and amenities to its guests.
Khách sạn cao cấp đã cung cấp dịch vụ và tiện nghi đặc biệt cho khách của mình.
water and oxygen are essential elements for all living organisms on earth.
Nước và oxy là các yếu tố thiết yếu cho tất cả các sinh vật sống trên Trái Đất.
the taxi driver navigated through the busy city streets to reach the destination.
Lái xe taxi đã di chuyển qua những con phố đông đúc của thành phố để đến điểm đến.
the xy chart displayed the monthly sales data for the entire year.
Biểu đồ xy hiển thị dữ liệu doanh số hàng tháng cho cả năm.
the xylem tissue in plants transports water and nutrients from the roots.
Tissue xylem trong thực vật vận chuyển nước và chất dinh dưỡng từ rễ.
xylophone music
Âm nhạc xylophone
play xylophone
Chơi xylophone
oxygen mask
Mặt nạ oxy
oxygen tank
Bình oxy
xylem tissue
Tissue mạch gỗ
oxygen therapy
Liệu pháp oxy
oxygenated water
Nước được oxy hóa
xyloid structure
Cấu trúc xyloid
xylophone player
Người chơi xylophone
the scientist plotted the data points on an xy graph to visualize the correlation.
Nhà khoa học đã vẽ các điểm dữ liệu trên đồ thị xy để trực quan hóa mối tương quan.
the xy coordinates helped the navigator determine the exact location of the ship.
Tọa độ xy đã giúp người điều hướng xác định vị trí chính xác của con tàu.
she learned to play a beautiful melody on the xylophone during her music class.
Cô ấy đã học cách chơi một bản nhạc đẹp trên xylophone trong giờ học nhạc của mình.
the doctor ordered an x-ray to examine the patient's broken bone.
Bác sĩ đã yêu cầu chụp X-quang để kiểm tra xương gãy của bệnh nhân.
the biologist studied the xy chromosomes to understand the genetic differences.
Nhà sinh vật học đã nghiên cứu các nhiễm sắc thể xy để hiểu về sự khác biệt di truyền.
the mathematical model used an xy plane to represent the three-dimensional space.
Mô hình toán học đã sử dụng mặt phẳng xy để biểu diễn không gian ba chiều.
he felt a sense of anxiety before taking the important examination.
Anh ấy cảm thấy lo lắng trước khi tham gia kỳ thi quan trọng.
the luxury hotel offered exceptional service and amenities to its guests.
Khách sạn cao cấp đã cung cấp dịch vụ và tiện nghi đặc biệt cho khách của mình.
water and oxygen are essential elements for all living organisms on earth.
Nước và oxy là các yếu tố thiết yếu cho tất cả các sinh vật sống trên Trái Đất.
the taxi driver navigated through the busy city streets to reach the destination.
Lái xe taxi đã di chuyển qua những con phố đông đúc của thành phố để đến điểm đến.
the xy chart displayed the monthly sales data for the entire year.
Biểu đồ xy hiển thị dữ liệu doanh số hàng tháng cho cả năm.
the xylem tissue in plants transports water and nutrients from the roots.
Tissue xylem trong thực vật vận chuyển nước và chất dinh dưỡng từ rễ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay