aggregated

[Mỹ]/[ˈæɡrɪɡeɪtɪd]/
[Anh]/[ˈæɡrɪɡeɪtɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.kết hợp thành một; tập hợp.; đại diện cho tổng hoặc số lượng.
v.(của dữ liệu) để được kết hợp thành một thể thống nhất.; (của dữ liệu) thu thập và kết hợp dữ liệu từ các nguồn khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

aggregated data

dữ liệu tổng hợp

aggregated sales

doanh số tổng hợp

aggregated score

điểm số tổng hợp

aggregated income

thu nhập tổng hợp

aggregated views

lượt xem tổng hợp

aggregated feedback

phản hồi tổng hợp

aggregated reports

báo cáo tổng hợp

aggregated risk

rủi ro tổng hợp

aggregated performance

hiệu suất tổng hợp

Câu ví dụ

we aggregated data from multiple sources to improve our analysis.

Chúng tôi đã tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn để cải thiện phân tích của chúng tôi.

the company aggregated customer feedback to refine the product.

Công ty đã tổng hợp phản hồi của khách hàng để tinh chỉnh sản phẩm.

aggregated sales figures showed a significant increase in q4.

Số liệu bán hàng đã tổng hợp cho thấy sự tăng đáng kể trong quý 4.

the research team aggregated survey responses for a comprehensive view.

Nhóm nghiên cứu đã tổng hợp các phản hồi khảo sát để có cái nhìn toàn diện.

aggregated risk assessments help identify potential vulnerabilities.

Đánh giá rủi ro đã tổng hợp giúp xác định các lỗ hổng tiềm ẩn.

we need to aggregate the reports before presenting them to the board.

Chúng tôi cần tổng hợp các báo cáo trước khi trình bày chúng cho hội đồng quản trị.

the aggregated cost savings exceeded initial projections.

Tiết kiệm chi phí đã tổng hợp vượt quá dự kiến ban đầu.

aggregated user reviews provided valuable insights into customer satisfaction.

Các đánh giá của người dùng đã tổng hợp cung cấp những hiểu biết có giá trị về sự hài lòng của khách hàng.

the system automatically aggregated the daily transaction data.

Hệ thống tự động tổng hợp dữ liệu giao dịch hàng ngày.

aggregated market intelligence informed our strategic decisions.

Thông tin tình báo thị trường đã tổng hợp cung cấp thông tin cho các quyết định chiến lược của chúng tôi.

we aggregated the individual performance reports into a single document.

Chúng tôi đã tổng hợp các báo cáo hiệu suất cá nhân thành một tài liệu duy nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay