The allure of the unknown is what drives explorers.
Sức hấp dẫn của những điều chưa biết là động lực thúc đẩy các nhà thám hiểm.
She possessed a natural allure that captivated everyone around her.
Cô ấy sở hữu một sức hút tự nhiên khiến ai cũng bị cuốn hút.
The allure of the seaside town attracted many tourists.
Sức hấp dẫn của thị trấn ven biển đã thu hút nhiều khách du lịch.
The mysterious allure of the old mansion intrigued the locals.
Sức hấp dẫn bí ẩn của ngôi nhà cổ kính đã khiến người dân địa phương tò mò.
The allure of fame and fortune can be tempting but fleeting.
Sức hấp dẫn của danh tiếng và sự giàu có có thể rất hấp dẫn nhưng phù du.
The exotic allure of foreign lands inspired her to travel the world.
Sức hấp dẫn kỳ lạ của những vùng đất xa xôi đã truyền cảm hứng cho cô ấy đi du lịch khắp thế giới.
The allure of a well-written book is hard to resist.
Sức hấp dẫn của một cuốn sách được viết tốt là rất khó để cưỡng lại.
The allure of a cozy fireplace on a cold winter night is irresistible.
Sức hấp dẫn của một lò sưởi ấm áp vào một đêm đông giá rét là không thể cưỡng lại.
The allure of a new adventure beckoned him to explore the unknown.
Sức hấp dẫn của một cuộc phiêu lưu mới đã thôi thúc anh ta khám phá những điều chưa biết.
The allure of a luxurious lifestyle can sometimes lead to unhappiness.
Sức hấp dẫn của một lối sống xa hoa đôi khi có thể dẫn đến sự không hạnh phúc.
But cruising still has an allure for the skipper.
Tuy nhiên, việc đi du thuyền vẫn có sức lôi cuốn đối với người thuyền trưởng.
Nguồn: PBS Interview Entertainment SeriesI just can't resist the allure of all those prestigious goods.
Tôi thực sự không thể cưỡng lại sức lôi cuốn của tất cả những món hàng xa xỉ đó.
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)Whether you're a beginner or pro, it's hard to resist the allure of these peaks.
Cho dù bạn là người mới bắt đầu hay chuyên nghiệp, thật khó để cưỡng lại sức lôi cuốn của những đỉnh núi này.
Nguồn: Travel around the worldThe allure and charm of Paris captivate all who visit there.
Sức lôi cuốn và nét quyến rũ của Paris mê hoặc tất cả những ai đến thăm nơi đó.
Nguồn: 100 Classic English Essays for RecitationWhat is best let alone, that accursed thing is not always what least allures.
Điều tốt nhất nên để yên, thứ bị nguyền rủa đó không phải lúc nào cũng là thứ ít lôi cuốn nhất.
Nguồn: Moby-DickOh, really. Wow! So, what's the allure of motorcycles?
Ôi, thật sao. Wow! Vậy thì điều gì khiến xe máy trở nên lôi cuốn?
Nguồn: American English dialogueSome of them were French which has added allure.
Một số trong số họ là người Pháp, điều này đã thêm phần lôi cuốn.
Nguồn: Exciting moments of Harry PotterThe French building has a unique history and allure all its own.
Tòa nhà Pháp có một lịch sử và sức lôi cuốn độc đáo của riêng nó.
Nguồn: CNN 10 Student English March 2020 CompilationI was glued to the window by an irresistible allure!
Tôi bị dán vào cửa sổ bởi một sự lôi cuốn không thể cưỡng lại!
Nguồn: Twenty Thousand Leagues Under the Sea (Original Version)I wrote a couple of papers on the " allure of free."
Tôi đã viết một vài bài báo về "sức lôi cuốn của sự tự do."
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionThe allure of the unknown is what drives explorers.
Sức hấp dẫn của những điều chưa biết là động lực thúc đẩy các nhà thám hiểm.
She possessed a natural allure that captivated everyone around her.
Cô ấy sở hữu một sức hút tự nhiên khiến ai cũng bị cuốn hút.
The allure of the seaside town attracted many tourists.
Sức hấp dẫn của thị trấn ven biển đã thu hút nhiều khách du lịch.
The mysterious allure of the old mansion intrigued the locals.
Sức hấp dẫn bí ẩn của ngôi nhà cổ kính đã khiến người dân địa phương tò mò.
The allure of fame and fortune can be tempting but fleeting.
Sức hấp dẫn của danh tiếng và sự giàu có có thể rất hấp dẫn nhưng phù du.
The exotic allure of foreign lands inspired her to travel the world.
Sức hấp dẫn kỳ lạ của những vùng đất xa xôi đã truyền cảm hứng cho cô ấy đi du lịch khắp thế giới.
The allure of a well-written book is hard to resist.
Sức hấp dẫn của một cuốn sách được viết tốt là rất khó để cưỡng lại.
The allure of a cozy fireplace on a cold winter night is irresistible.
Sức hấp dẫn của một lò sưởi ấm áp vào một đêm đông giá rét là không thể cưỡng lại.
The allure of a new adventure beckoned him to explore the unknown.
Sức hấp dẫn của một cuộc phiêu lưu mới đã thôi thúc anh ta khám phá những điều chưa biết.
The allure of a luxurious lifestyle can sometimes lead to unhappiness.
Sức hấp dẫn của một lối sống xa hoa đôi khi có thể dẫn đến sự không hạnh phúc.
But cruising still has an allure for the skipper.
Tuy nhiên, việc đi du thuyền vẫn có sức lôi cuốn đối với người thuyền trưởng.
Nguồn: PBS Interview Entertainment SeriesI just can't resist the allure of all those prestigious goods.
Tôi thực sự không thể cưỡng lại sức lôi cuốn của tất cả những món hàng xa xỉ đó.
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)Whether you're a beginner or pro, it's hard to resist the allure of these peaks.
Cho dù bạn là người mới bắt đầu hay chuyên nghiệp, thật khó để cưỡng lại sức lôi cuốn của những đỉnh núi này.
Nguồn: Travel around the worldThe allure and charm of Paris captivate all who visit there.
Sức lôi cuốn và nét quyến rũ của Paris mê hoặc tất cả những ai đến thăm nơi đó.
Nguồn: 100 Classic English Essays for RecitationWhat is best let alone, that accursed thing is not always what least allures.
Điều tốt nhất nên để yên, thứ bị nguyền rủa đó không phải lúc nào cũng là thứ ít lôi cuốn nhất.
Nguồn: Moby-DickOh, really. Wow! So, what's the allure of motorcycles?
Ôi, thật sao. Wow! Vậy thì điều gì khiến xe máy trở nên lôi cuốn?
Nguồn: American English dialogueSome of them were French which has added allure.
Một số trong số họ là người Pháp, điều này đã thêm phần lôi cuốn.
Nguồn: Exciting moments of Harry PotterThe French building has a unique history and allure all its own.
Tòa nhà Pháp có một lịch sử và sức lôi cuốn độc đáo của riêng nó.
Nguồn: CNN 10 Student English March 2020 CompilationI was glued to the window by an irresistible allure!
Tôi bị dán vào cửa sổ bởi một sự lôi cuốn không thể cưỡng lại!
Nguồn: Twenty Thousand Leagues Under the Sea (Original Version)I wrote a couple of papers on the " allure of free."
Tôi đã viết một vài bài báo về "sức lôi cuốn của sự tự do."
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay