stone arches
vòm đá
roman arches
vòm La Mã
arches over
vòm trên
building arches
vòm xây dựng
graceful arches
vòm thanh nhã
arched doorway
cánh cửa vòm
arches support
vòm đỡ
arches rise
vòm nâng lên
arches frame
vòm khung
arches create
vòm tạo ra
the stone archway led to the castle grounds.
Cánh cổng đá dẫn đến khuôn viên lâu đài.
the bride and groom stood beneath a floral arch.
Cô dâu và chú rể đứng dưới một chiếc cung hoa.
the architect designed elegant arches for the bridge.
Kỹ sư thiết kế những cung vòm tinh tế cho cây cầu.
we walked through the roman arches in the ancient city.
Chúng tôi đi qua những cung vòm La Mã trong thành phố cổ.
the arches of the cathedral were breathtakingly beautiful.
Những cung vòm của nhà thờ thật sự đẹp tuyệt vời.
the circus performer swung through the arches of fire.
Nghệ sĩ xiếc lướt qua những cung vòm lửa.
the natural rock arches were a stunning sight.
những cung vòm đá tự nhiên là một cảnh quan tuyệt đẹp.
the stadium featured impressive concrete arches.
Sân vận động có những cung vòm bê tông ấn tượng.
the artist painted a landscape with rolling arches of hills.
Nhà nghệ thuật vẽ một phong cảnh với những dãy núi uốn lượn như cung vòm.
the bridge's arches spanned the wide river.
Các cung vòm của cây cầu bắc ngang dòng sông rộng.
the dancer gracefully moved beneath the decorative arches.
Người nhảy múa di chuyển nhẹ nhàng dưới những cung vòm trang trí.
stone arches
vòm đá
roman arches
vòm La Mã
arches over
vòm trên
building arches
vòm xây dựng
graceful arches
vòm thanh nhã
arched doorway
cánh cửa vòm
arches support
vòm đỡ
arches rise
vòm nâng lên
arches frame
vòm khung
arches create
vòm tạo ra
the stone archway led to the castle grounds.
Cánh cổng đá dẫn đến khuôn viên lâu đài.
the bride and groom stood beneath a floral arch.
Cô dâu và chú rể đứng dưới một chiếc cung hoa.
the architect designed elegant arches for the bridge.
Kỹ sư thiết kế những cung vòm tinh tế cho cây cầu.
we walked through the roman arches in the ancient city.
Chúng tôi đi qua những cung vòm La Mã trong thành phố cổ.
the arches of the cathedral were breathtakingly beautiful.
Những cung vòm của nhà thờ thật sự đẹp tuyệt vời.
the circus performer swung through the arches of fire.
Nghệ sĩ xiếc lướt qua những cung vòm lửa.
the natural rock arches were a stunning sight.
những cung vòm đá tự nhiên là một cảnh quan tuyệt đẹp.
the stadium featured impressive concrete arches.
Sân vận động có những cung vòm bê tông ấn tượng.
the artist painted a landscape with rolling arches of hills.
Nhà nghệ thuật vẽ một phong cảnh với những dãy núi uốn lượn như cung vòm.
the bridge's arches spanned the wide river.
Các cung vòm của cây cầu bắc ngang dòng sông rộng.
the dancer gracefully moved beneath the decorative arches.
Người nhảy múa di chuyển nhẹ nhàng dưới những cung vòm trang trí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay