arcing sky
bầu trời cong
arcing over
cung trên
arcing path
đường cong
arcing bridge
cầu cong
arcing light
ánh sáng cong
arcing line
đường cong
arcing motion
động tác cong
arcing gracefully
cung duyên dáng
arcing upwards
cung lên trên
arcing design
thiết kế cong
the power lines were arcing dangerously in the storm.
Những đường dây điện đang phóng điện nguy hiểm trong cơn bão.
the athlete's jump was arcing gracefully over the bar.
Độ cao của cú nhảy của vận động viên đang tạo nên một đường cong duyên dáng trên thanh chắn.
we observed a beautiful arcing rainbow after the rain.
Chúng tôi quan sát thấy một cầu vồng cong đẹp sau cơn mưa.
the river's path was arcing around the base of the mountain.
Đường đi của dòng sông uốn cong quanh chân núi.
the ball was arcing high into the outfield.
Quả bóng đang bay cao vào khu vực ngoài sân.
the bridge's design featured a striking arcing structure.
Thiết kế của cây cầu có một cấu trúc cong nổi bật.
the data showed an arcing trend in consumer spending.
Dữ liệu cho thấy một xu hướng tăng dần trong chi tiêu của người tiêu dùng.
the dancer's body was arcing through the air with elegance.
Cơ thể của người nhảy múa đang tạo nên một đường cong duyên dáng trên không trung.
the road began arcing sharply around the bend.
Con đường bắt đầu uốn cong sharply quanh khúc quanh.
the telescope's lens was designed for arcing light.
Ống kính của kính thiên văn được thiết kế để hội tụ ánh sáng.
the ship's mast was arcing gracefully against the sunset.
Mái buồm của con tàu đang tạo nên một đường cong duyên dáng trước hoàng hôn.
arcing sky
bầu trời cong
arcing over
cung trên
arcing path
đường cong
arcing bridge
cầu cong
arcing light
ánh sáng cong
arcing line
đường cong
arcing motion
động tác cong
arcing gracefully
cung duyên dáng
arcing upwards
cung lên trên
arcing design
thiết kế cong
the power lines were arcing dangerously in the storm.
Những đường dây điện đang phóng điện nguy hiểm trong cơn bão.
the athlete's jump was arcing gracefully over the bar.
Độ cao của cú nhảy của vận động viên đang tạo nên một đường cong duyên dáng trên thanh chắn.
we observed a beautiful arcing rainbow after the rain.
Chúng tôi quan sát thấy một cầu vồng cong đẹp sau cơn mưa.
the river's path was arcing around the base of the mountain.
Đường đi của dòng sông uốn cong quanh chân núi.
the ball was arcing high into the outfield.
Quả bóng đang bay cao vào khu vực ngoài sân.
the bridge's design featured a striking arcing structure.
Thiết kế của cây cầu có một cấu trúc cong nổi bật.
the data showed an arcing trend in consumer spending.
Dữ liệu cho thấy một xu hướng tăng dần trong chi tiêu của người tiêu dùng.
the dancer's body was arcing through the air with elegance.
Cơ thể của người nhảy múa đang tạo nên một đường cong duyên dáng trên không trung.
the road began arcing sharply around the bend.
Con đường bắt đầu uốn cong sharply quanh khúc quanh.
the telescope's lens was designed for arcing light.
Ống kính của kính thiên văn được thiết kế để hội tụ ánh sáng.
the ship's mast was arcing gracefully against the sunset.
Mái buồm của con tàu đang tạo nên một đường cong duyên dáng trước hoàng hôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay