our assumptions about the market were incorrect.
giả định của chúng tôi về thị trường là không chính xác.
it's important to challenge your assumptions regularly.
Điều quan trọng là phải thường xuyên đặt câu hỏi về những giả định của bạn.
they made assumptions based on limited information.
Họ đưa ra những giả định dựa trên thông tin hạn chế.
we should verify our assumptions before proceeding.
Chúng ta nên xác minh những giả định của mình trước khi tiếp tục.
her assumptions about the project were optimistic.
Những giả định của cô ấy về dự án là lạc quan.
assumptions can lead to misunderstandings in communication.
Những giả định có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp.
he based his conclusions on faulty assumptions.
Anh ấy đưa ra kết luận dựa trên những giả định sai lầm.
we need to document our assumptions for future reference.
Chúng ta cần ghi lại những giả định của mình để tham khảo trong tương lai.
assumptions about customer behavior can influence marketing strategies.
Những giả định về hành vi của khách hàng có thể ảnh hưởng đến các chiến lược marketing.
her assumptions were challenged during the discussion.
Những giả định của cô ấy đã bị tranh luận trong suốt buổi thảo luận.
our assumptions about the market were incorrect.
giả định của chúng tôi về thị trường là không chính xác.
it's important to challenge your assumptions regularly.
Điều quan trọng là phải thường xuyên đặt câu hỏi về những giả định của bạn.
they made assumptions based on limited information.
Họ đưa ra những giả định dựa trên thông tin hạn chế.
we should verify our assumptions before proceeding.
Chúng ta nên xác minh những giả định của mình trước khi tiếp tục.
her assumptions about the project were optimistic.
Những giả định của cô ấy về dự án là lạc quan.
assumptions can lead to misunderstandings in communication.
Những giả định có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp.
he based his conclusions on faulty assumptions.
Anh ấy đưa ra kết luận dựa trên những giả định sai lầm.
we need to document our assumptions for future reference.
Chúng ta cần ghi lại những giả định của mình để tham khảo trong tương lai.
assumptions about customer behavior can influence marketing strategies.
Những giả định về hành vi của khách hàng có thể ảnh hưởng đến các chiến lược marketing.
her assumptions were challenged during the discussion.
Những giả định của cô ấy đã bị tranh luận trong suốt buổi thảo luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay