| số nhiều | cocoonings |
cocooning lifestyle
phong cách sống ẩn mình
cocooning season
mùa ẩn mình
cocooning effect
hiệu ứng ẩn mình
cocooning mode
chế độ ẩn mình
cocooning period
giai đoạn ẩn mình
cocooning trend
xu hướng ẩn mình
cocooning space
không gian ẩn mình
cocooning home
ngôi nhà ẩn mình
cocooning experience
trải nghiệm ẩn mình
cocooning atmosphere
không khí ẩn mình
cocooning at home can be a great way to recharge.
nghỉ ngơi tại nhà có thể là một cách tuyệt vời để nạp lại năng lượng.
during winter, many people enjoy cocooning with a good book.
trong mùa đông, nhiều người thích ở nhà thư giãn với một cuốn sách hay.
cocooning is a trend that emphasizes comfort and safety.
cocooning là một xu hướng nhấn mạnh sự thoải mái và an toàn.
she found joy in cocooning with her family on weekends.
cô ấy thấy vui khi ở nhà thư giãn với gia đình vào cuối tuần.
cocooning can help reduce stress in our busy lives.
cocooning có thể giúp giảm căng thẳng trong cuộc sống bận rộn của chúng ta.
many people prefer cocooning to going out at night.
nhiều người thích ở nhà thư giãn hơn là đi chơi vào ban đêm.
cocooning allows for self-reflection and personal growth.
cocooning cho phép tự suy ngẫm và phát triển cá nhân.
she decorated her room for cocooning with soft lights.
cô ấy trang trí căn phòng của mình để cocooning với ánh đèn dịu nhẹ.
cocooning can be a way to escape from the outside world.
cocooning có thể là một cách để trốn khỏi thế giới bên ngoài.
he loves cocooning during rainy days with his favorite movies.
anh ấy thích ở nhà thư giãn vào những ngày mưa với những bộ phim yêu thích của mình.
cocooning lifestyle
phong cách sống ẩn mình
cocooning season
mùa ẩn mình
cocooning effect
hiệu ứng ẩn mình
cocooning mode
chế độ ẩn mình
cocooning period
giai đoạn ẩn mình
cocooning trend
xu hướng ẩn mình
cocooning space
không gian ẩn mình
cocooning home
ngôi nhà ẩn mình
cocooning experience
trải nghiệm ẩn mình
cocooning atmosphere
không khí ẩn mình
cocooning at home can be a great way to recharge.
nghỉ ngơi tại nhà có thể là một cách tuyệt vời để nạp lại năng lượng.
during winter, many people enjoy cocooning with a good book.
trong mùa đông, nhiều người thích ở nhà thư giãn với một cuốn sách hay.
cocooning is a trend that emphasizes comfort and safety.
cocooning là một xu hướng nhấn mạnh sự thoải mái và an toàn.
she found joy in cocooning with her family on weekends.
cô ấy thấy vui khi ở nhà thư giãn với gia đình vào cuối tuần.
cocooning can help reduce stress in our busy lives.
cocooning có thể giúp giảm căng thẳng trong cuộc sống bận rộn của chúng ta.
many people prefer cocooning to going out at night.
nhiều người thích ở nhà thư giãn hơn là đi chơi vào ban đêm.
cocooning allows for self-reflection and personal growth.
cocooning cho phép tự suy ngẫm và phát triển cá nhân.
she decorated her room for cocooning with soft lights.
cô ấy trang trí căn phòng của mình để cocooning với ánh đèn dịu nhẹ.
cocooning can be a way to escape from the outside world.
cocooning có thể là một cách để trốn khỏi thế giới bên ngoài.
he loves cocooning during rainy days with his favorite movies.
anh ấy thích ở nhà thư giãn vào những ngày mưa với những bộ phim yêu thích của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay