confounds expectations
phản bội kỳ vọng
confounds logic
phản bội logic
confounds understanding
phản bội sự hiểu biết
confounds analysis
phản bội phân tích
confounds predictions
phản bội những dự đoán
confounds reason
phản bội lý trí
confounds theories
phản bội các lý thuyết
confounds results
phản bội kết quả
confounds efforts
phản bội những nỗ lực
his explanation confounds the entire class.
lời giải thích của anh ấy khiến cả lớp bối rối.
the magician's tricks always confound the audience.
những trò ảo thuật của ảo thuật gia luôn khiến khán giả bối rối.
she confounds expectations with her unique approach.
cô ấy khiến mọi người bất ngờ với cách tiếp cận độc đáo của mình.
the results of the experiment confound the researchers.
kết quả của thí nghiệm khiến các nhà nghiên cứu bối rối.
his behavior confounds those who know him well.
hành vi của anh ấy khiến những người quen biết anh ấy tốt phải bối rối.
the complexity of the issue confounds even the experts.
sự phức tạp của vấn đề khiến ngay cả các chuyên gia cũng bối rối.
new evidence confounds the previous theories.
những bằng chứng mới khiến các lý thuyết trước đây trở nên bối rối.
her sudden change of mind confounds her friends.
sự thay đổi đột ngột trong suy nghĩ của cô ấy khiến bạn bè cô ấy bối rối.
the plot of the movie confounds the audience's expectations.
cốt truyện của bộ phim khiến khán giả bất ngờ.
his ability to solve puzzles confounds everyone.
khả năng giải quyết các câu đố của anh ấy khiến mọi người bối rối.
confounds expectations
phản bội kỳ vọng
confounds logic
phản bội logic
confounds understanding
phản bội sự hiểu biết
confounds analysis
phản bội phân tích
confounds predictions
phản bội những dự đoán
confounds reason
phản bội lý trí
confounds theories
phản bội các lý thuyết
confounds results
phản bội kết quả
confounds efforts
phản bội những nỗ lực
his explanation confounds the entire class.
lời giải thích của anh ấy khiến cả lớp bối rối.
the magician's tricks always confound the audience.
những trò ảo thuật của ảo thuật gia luôn khiến khán giả bối rối.
she confounds expectations with her unique approach.
cô ấy khiến mọi người bất ngờ với cách tiếp cận độc đáo của mình.
the results of the experiment confound the researchers.
kết quả của thí nghiệm khiến các nhà nghiên cứu bối rối.
his behavior confounds those who know him well.
hành vi của anh ấy khiến những người quen biết anh ấy tốt phải bối rối.
the complexity of the issue confounds even the experts.
sự phức tạp của vấn đề khiến ngay cả các chuyên gia cũng bối rối.
new evidence confounds the previous theories.
những bằng chứng mới khiến các lý thuyết trước đây trở nên bối rối.
her sudden change of mind confounds her friends.
sự thay đổi đột ngột trong suy nghĩ của cô ấy khiến bạn bè cô ấy bối rối.
the plot of the movie confounds the audience's expectations.
cốt truyện của bộ phim khiến khán giả bất ngờ.
his ability to solve puzzles confounds everyone.
khả năng giải quyết các câu đố của anh ấy khiến mọi người bối rối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay