descriptors

[Mỹ]/[dɪˈskraɪptəz]/
[Anh]/[dɪˈskraɪptərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những thứ mô tả hoặc biểu diễn một điều gì đó; một người mô tả điều gì đó; trong khoa học máy tính, cấu trúc dữ liệu mô tả một đối tượng; trong di truyền học, một khu vực DNA ảnh hưởng đến biểu hiện gen

Cụm từ & Cách kết hợp

product descriptors

Mô tả sản phẩm

data descriptors

Mô tả dữ liệu

using descriptors

Sử dụng mô tả

descriptors provided

Mô tả được cung cấp

detailed descriptors

Mô tả chi tiết

defining descriptors

Xác định mô tả

descriptors included

Mô tả được bao gồm

technical descriptors

Mô tả kỹ thuật

descriptors listed

Danh sách mô tả

attribute descriptors

Mô tả thuộc tính

Câu ví dụ

the vibrant colors of the sunset were truly breathtaking.

Các màu sắc rực rỡ của hoàng hôn thực sự ngoạn mục.

she gave a detailed explanation of the complex scientific theory.

Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích chi tiết về lý thuyết khoa học phức tạp.

the experienced chef prepared a delicious and savory meal.

Người đầu bếp giàu kinh nghiệm đã chuẩn bị một bữa ăn ngon và đậm đà.

he delivered a powerful and moving speech to the audience.

Anh ấy đã phát biểu một bài diễn văn mạnh mẽ và cảm động trước khán giả.

the old house had a charming and rustic appeal.

Căn nhà cũ có một vẻ quyến rũ và mộc mạc.

the software offers a user-friendly and intuitive interface.

Phần mềm cung cấp một giao diện thân thiện và trực quan.

the novel featured a compelling and suspenseful plot.

Cuốn tiểu thuyết có một cốt truyện hấp dẫn và đầy kịch tính.

the company's new product is innovative and groundbreaking.

Sản phẩm mới của công ty là sáng tạo và đột phá.

the music was upbeat and energetic, perfect for dancing.

Bài nhạc vui tươi và đầy năng lượng, lý tưởng để nhảy múa.

the team demonstrated a collaborative and productive work ethic.

Đội ngũ đã thể hiện một tinh thần làm việc hợp tác và hiệu quả.

the film was a poignant and unforgettable cinematic experience.

Bộ phim là một trải nghiệm điện ảnh sâu sắc và không thể quên.

the article presented a balanced and objective analysis of the issue.

Bài viết đã trình bày một phân tích cân bằng và khách quan về vấn đề này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay