| số nhiều | diatribes |
a diatribe against the Roman Catholic Church.
một bài diễn văn chỉ trích nặng nề chống lại Giáo hội Công giáo La Mã.
He launched into a long diatribe; She plunged into a dangerous adventure.
Anh ta bắt đầu một bài diễn văn chỉ trích dài; Cô ấy lao vào một cuộc phiêu lưu nguy hiểm.
She launched into a lengthy diatribe against the government.
Cô ấy bắt đầu một bài diễn văn chỉ trích dài và gay gắt chống lại chính phủ.
His speech turned into a bitter diatribe against his critics.
Bài phát biểu của anh ta trở thành một bài diễn văn chỉ trích cay đắng nhắm vào những người chỉ trích anh ta.
The article was filled with diatribes against the current administration.
Bài báo tràn ngập những lời chỉ trích nhắm vào chính quyền đương nhiệm.
He went on a diatribe about the state of the economy.
Anh ta bắt đầu một bài diễn văn dài về tình trạng của nền kinh tế.
The meeting devolved into a diatribe of personal attacks.
Cuộc họp dần trở thành một cuộc tấn công cá nhân.
The candidate's speech was more of a diatribe than a policy discussion.
Bài phát biểu của ứng cử viên giống như một bài diễn văn chỉ trích hơn là một cuộc thảo luận chính sách.
The talk show host went on a diatribe about the dangers of social media.
Người dẫn chương trình bắt đầu một bài diễn văn dài về những nguy hiểm của mạng xã hội.
Her diatribe against the company went viral on social media.
Bài diễn văn chỉ trích của cô ấy chống lại công ty đã lan truyền trên mạng xã hội.
The professor's diatribe against technology was met with mixed reactions from students.
Bài diễn văn chỉ trích của giáo sư chống lại công nghệ đã nhận được những phản ứng khác nhau từ sinh viên.
The editorial was a diatribe against censorship and government control.
Bài biên tập là một bài diễn văn chỉ trích chống lại kiểm duyệt và kiểm soát của chính phủ.
a diatribe against the Roman Catholic Church.
một bài diễn văn chỉ trích nặng nề chống lại Giáo hội Công giáo La Mã.
He launched into a long diatribe; She plunged into a dangerous adventure.
Anh ta bắt đầu một bài diễn văn chỉ trích dài; Cô ấy lao vào một cuộc phiêu lưu nguy hiểm.
She launched into a lengthy diatribe against the government.
Cô ấy bắt đầu một bài diễn văn chỉ trích dài và gay gắt chống lại chính phủ.
His speech turned into a bitter diatribe against his critics.
Bài phát biểu của anh ta trở thành một bài diễn văn chỉ trích cay đắng nhắm vào những người chỉ trích anh ta.
The article was filled with diatribes against the current administration.
Bài báo tràn ngập những lời chỉ trích nhắm vào chính quyền đương nhiệm.
He went on a diatribe about the state of the economy.
Anh ta bắt đầu một bài diễn văn dài về tình trạng của nền kinh tế.
The meeting devolved into a diatribe of personal attacks.
Cuộc họp dần trở thành một cuộc tấn công cá nhân.
The candidate's speech was more of a diatribe than a policy discussion.
Bài phát biểu của ứng cử viên giống như một bài diễn văn chỉ trích hơn là một cuộc thảo luận chính sách.
The talk show host went on a diatribe about the dangers of social media.
Người dẫn chương trình bắt đầu một bài diễn văn dài về những nguy hiểm của mạng xã hội.
Her diatribe against the company went viral on social media.
Bài diễn văn chỉ trích của cô ấy chống lại công ty đã lan truyền trên mạng xã hội.
The professor's diatribe against technology was met with mixed reactions from students.
Bài diễn văn chỉ trích của giáo sư chống lại công nghệ đã nhận được những phản ứng khác nhau từ sinh viên.
The editorial was a diatribe against censorship and government control.
Bài biên tập là một bài diễn văn chỉ trích chống lại kiểm duyệt và kiểm soát của chính phủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay