clear distinctions
những sự khác biệt rõ ràng
important distinctions
những sự khác biệt quan trọng
subtle distinctions
những sự khác biệt tinh tế
key distinctions
những sự khác biệt quan trọng
significant distinctions
những sự khác biệt đáng kể
moral distinctions
những sự khác biệt về đạo đức
cultural distinctions
những sự khác biệt về văn hóa
legal distinctions
những sự khác biệt về pháp lý
academic distinctions
những sự khác biệt về học thuật
social distinctions
những sự khác biệt về xã hội
there are important distinctions between the two theories.
Có những khác biệt quan trọng giữa hai lý thuyết.
making distinctions is crucial for effective communication.
Việc phân biệt là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
he often makes distinctions that others overlook.
Anh ấy thường đưa ra những phân biệt mà người khác bỏ qua.
understanding the distinctions in cultures can enhance relationships.
Hiểu được những khác biệt trong văn hóa có thể tăng cường các mối quan hệ.
there are subtle distinctions in the meanings of these words.
Có những khác biệt tinh tế trong ý nghĩa của những từ này.
she highlighted the distinctions between the two products.
Cô ấy làm nổi bật những khác biệt giữa hai sản phẩm.
it's essential to recognize the distinctions in their approaches.
Điều quan trọng là phải nhận ra những khác biệt trong cách tiếp cận của họ.
his research focuses on the distinctions in behavior among species.
Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào những khác biệt trong hành vi giữa các loài.
legal distinctions can significantly impact court decisions.
Những khác biệt pháp lý có thể ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định của tòa án.
we should make clear distinctions between facts and opinions.
Chúng ta nên đưa ra những phân biệt rõ ràng giữa sự thật và ý kiến.
clear distinctions
những sự khác biệt rõ ràng
important distinctions
những sự khác biệt quan trọng
subtle distinctions
những sự khác biệt tinh tế
key distinctions
những sự khác biệt quan trọng
significant distinctions
những sự khác biệt đáng kể
moral distinctions
những sự khác biệt về đạo đức
cultural distinctions
những sự khác biệt về văn hóa
legal distinctions
những sự khác biệt về pháp lý
academic distinctions
những sự khác biệt về học thuật
social distinctions
những sự khác biệt về xã hội
there are important distinctions between the two theories.
Có những khác biệt quan trọng giữa hai lý thuyết.
making distinctions is crucial for effective communication.
Việc phân biệt là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
he often makes distinctions that others overlook.
Anh ấy thường đưa ra những phân biệt mà người khác bỏ qua.
understanding the distinctions in cultures can enhance relationships.
Hiểu được những khác biệt trong văn hóa có thể tăng cường các mối quan hệ.
there are subtle distinctions in the meanings of these words.
Có những khác biệt tinh tế trong ý nghĩa của những từ này.
she highlighted the distinctions between the two products.
Cô ấy làm nổi bật những khác biệt giữa hai sản phẩm.
it's essential to recognize the distinctions in their approaches.
Điều quan trọng là phải nhận ra những khác biệt trong cách tiếp cận của họ.
his research focuses on the distinctions in behavior among species.
Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào những khác biệt trong hành vi giữa các loài.
legal distinctions can significantly impact court decisions.
Những khác biệt pháp lý có thể ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định của tòa án.
we should make clear distinctions between facts and opinions.
Chúng ta nên đưa ra những phân biệt rõ ràng giữa sự thật và ý kiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay