embodying values
tượng trưng cho các giá trị
embodying ideals
tượng trưng cho các lý tưởng
embodying spirit
tượng trưng cho tinh thần
embodying change
tượng trưng cho sự thay đổi
embodying excellence
tượng trưng cho sự xuất sắc
embodying hope
tượng trưng cho hy vọng
embodying culture
tượng trưng cho văn hóa
embodying strength
tượng trưng cho sức mạnh
embodying unity
tượng trưng cho sự đoàn kết
embodying passion
tượng trưng cho niềm đam mê
the sculpture is embodying the spirit of freedom.
tượng điêu khắc đang thể hiện tinh thần tự do.
her actions are embodying the values of our organization.
hành động của cô ấy đang thể hiện các giá trị của tổ chức chúng tôi.
the painting is embodying the essence of modern art.
bức tranh đang thể hiện bản chất của nghệ thuật hiện đại.
the team's performance is embodying their dedication to excellence.
thành tích của đội đang thể hiện sự tận tâm của họ đối với sự xuất sắc.
his leadership style is embodying a commitment to transparency.
phong cách lãnh đạo của anh ấy đang thể hiện cam kết với tính minh bạch.
the book is embodying the struggles of the human condition.
cuốn sách đang thể hiện những khó khăn của tình trạng con người.
the film is embodying the challenges faced by the youth today.
phim đang thể hiện những thách thức mà giới trẻ phải đối mặt ngày nay.
her design is embodying a blend of tradition and innovation.
thiết kế của cô ấy đang thể hiện sự kết hợp giữa truyền thống và đổi mới.
the project is embodying a sustainable approach to development.
dự án đang thể hiện một cách tiếp cận bền vững đối với sự phát triển.
the festival is embodying the rich cultural heritage of the region.
lễ hội đang thể hiện di sản văn hóa phong phú của khu vực.
embodying values
tượng trưng cho các giá trị
embodying ideals
tượng trưng cho các lý tưởng
embodying spirit
tượng trưng cho tinh thần
embodying change
tượng trưng cho sự thay đổi
embodying excellence
tượng trưng cho sự xuất sắc
embodying hope
tượng trưng cho hy vọng
embodying culture
tượng trưng cho văn hóa
embodying strength
tượng trưng cho sức mạnh
embodying unity
tượng trưng cho sự đoàn kết
embodying passion
tượng trưng cho niềm đam mê
the sculpture is embodying the spirit of freedom.
tượng điêu khắc đang thể hiện tinh thần tự do.
her actions are embodying the values of our organization.
hành động của cô ấy đang thể hiện các giá trị của tổ chức chúng tôi.
the painting is embodying the essence of modern art.
bức tranh đang thể hiện bản chất của nghệ thuật hiện đại.
the team's performance is embodying their dedication to excellence.
thành tích của đội đang thể hiện sự tận tâm của họ đối với sự xuất sắc.
his leadership style is embodying a commitment to transparency.
phong cách lãnh đạo của anh ấy đang thể hiện cam kết với tính minh bạch.
the book is embodying the struggles of the human condition.
cuốn sách đang thể hiện những khó khăn của tình trạng con người.
the film is embodying the challenges faced by the youth today.
phim đang thể hiện những thách thức mà giới trẻ phải đối mặt ngày nay.
her design is embodying a blend of tradition and innovation.
thiết kế của cô ấy đang thể hiện sự kết hợp giữa truyền thống và đổi mới.
the project is embodying a sustainable approach to development.
dự án đang thể hiện một cách tiếp cận bền vững đối với sự phát triển.
the festival is embodying the rich cultural heritage of the region.
lễ hội đang thể hiện di sản văn hóa phong phú của khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay