embodying

[Mỹ]/ɪmˈbɒdiɪŋ/
[Anh]/ɪmˈbɑːdiɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.biểu thị hoặc diễn đạt một cái gì đó dưới dạng hữu hình; tượng trưng hoặc minh họa; bao gồm hoặc chứa đựng

Cụm từ & Cách kết hợp

embodying values

tượng trưng cho các giá trị

embodying ideals

tượng trưng cho các lý tưởng

embodying spirit

tượng trưng cho tinh thần

embodying change

tượng trưng cho sự thay đổi

embodying excellence

tượng trưng cho sự xuất sắc

embodying hope

tượng trưng cho hy vọng

embodying culture

tượng trưng cho văn hóa

embodying strength

tượng trưng cho sức mạnh

embodying unity

tượng trưng cho sự đoàn kết

embodying passion

tượng trưng cho niềm đam mê

Câu ví dụ

the sculpture is embodying the spirit of freedom.

tượng điêu khắc đang thể hiện tinh thần tự do.

her actions are embodying the values of our organization.

hành động của cô ấy đang thể hiện các giá trị của tổ chức chúng tôi.

the painting is embodying the essence of modern art.

bức tranh đang thể hiện bản chất của nghệ thuật hiện đại.

the team's performance is embodying their dedication to excellence.

thành tích của đội đang thể hiện sự tận tâm của họ đối với sự xuất sắc.

his leadership style is embodying a commitment to transparency.

phong cách lãnh đạo của anh ấy đang thể hiện cam kết với tính minh bạch.

the book is embodying the struggles of the human condition.

cuốn sách đang thể hiện những khó khăn của tình trạng con người.

the film is embodying the challenges faced by the youth today.

phim đang thể hiện những thách thức mà giới trẻ phải đối mặt ngày nay.

her design is embodying a blend of tradition and innovation.

thiết kế của cô ấy đang thể hiện sự kết hợp giữa truyền thống và đổi mới.

the project is embodying a sustainable approach to development.

dự án đang thể hiện một cách tiếp cận bền vững đối với sự phát triển.

the festival is embodying the rich cultural heritage of the region.

lễ hội đang thể hiện di sản văn hóa phong phú của khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay