favoring a view
ủng hộ một quan điểm
favoring policies
ủng hộ các chính sách
favoring outcomes
ủng hộ các kết quả
favoring candidates
ủng hộ các ứng cử viên
favoring options
ủng hộ các lựa chọn
favoring solutions
ủng hộ các giải pháp
favoring approach
ủng hộ cách tiếp cận
favoring style
ủng hộ phong cách
favoring design
ủng hộ thiết kế
favoring brands
ủng hộ các thương hiệu
favoring a view
ủng hộ một quan điểm
favoring policies
ủng hộ các chính sách
favoring outcomes
ủng hộ các kết quả
favoring candidates
ủng hộ các ứng cử viên
favoring options
ủng hộ các lựa chọn
favoring solutions
ủng hộ các giải pháp
favoring approach
ủng hộ cách tiếp cận
favoring style
ủng hộ phong cách
favoring design
ủng hộ thiết kế
favoring brands
ủng hộ các thương hiệu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay