| số nhiều | fearfulnesses |
overcome fearfulness
vượt qua sự sợ hãi
fearfulness of failure
sợ thất bại
fearfulness in children
sợ hãi ở trẻ em
fearfulness and anxiety
sợ hãi và lo lắng
fearfulness of heights
sợ độ cao
fearfulness in adults
sợ hãi ở người lớn
fearfulness response
phản ứng sợ hãi
fearfulness and stress
sợ hãi và căng thẳng
fearfulness towards change
sợ thay đổi
fearfulness can sometimes prevent us from taking risks.
Sự sợ hãi đôi khi có thể ngăn cản chúng ta chấp nhận rủi ro.
her fearfulness was evident when she faced the dark alley.
Sự sợ hãi của cô ấy rất rõ ràng khi cô ấy đối mặt với con hẻm tối tăm.
overcoming fearfulness is essential for personal growth.
Vượt qua sự sợ hãi là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
his fearfulness made him hesitant to speak in public.
Sự sợ hãi của anh ấy khiến anh ấy ngần ngại khi nói trước đám đông.
fearfulness can lead to missed opportunities.
Sự sợ hãi có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội.
she worked hard to manage her fearfulness during the presentation.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để kiểm soát sự sợ hãi của mình trong suốt buổi thuyết trình.
fearfulness often stems from past experiences.
Sự sợ hãi thường bắt nguồn từ những kinh nghiệm trong quá khứ.
his fearfulness was a barrier to forming new friendships.
Sự sợ hãi của anh ấy là một rào cản đối với việc kết bạn mới.
understanding the root of fearfulness can help in overcoming it.
Hiểu được gốc rễ của sự sợ hãi có thể giúp chúng ta vượt qua nó.
fearfulness in children can be addressed through supportive parenting.
Sự sợ hãi ở trẻ em có thể được giải quyết thông qua việc nuôi dạy hỗ trợ.
overcome fearfulness
vượt qua sự sợ hãi
fearfulness of failure
sợ thất bại
fearfulness in children
sợ hãi ở trẻ em
fearfulness and anxiety
sợ hãi và lo lắng
fearfulness of heights
sợ độ cao
fearfulness in adults
sợ hãi ở người lớn
fearfulness response
phản ứng sợ hãi
fearfulness and stress
sợ hãi và căng thẳng
fearfulness towards change
sợ thay đổi
fearfulness can sometimes prevent us from taking risks.
Sự sợ hãi đôi khi có thể ngăn cản chúng ta chấp nhận rủi ro.
her fearfulness was evident when she faced the dark alley.
Sự sợ hãi của cô ấy rất rõ ràng khi cô ấy đối mặt với con hẻm tối tăm.
overcoming fearfulness is essential for personal growth.
Vượt qua sự sợ hãi là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
his fearfulness made him hesitant to speak in public.
Sự sợ hãi của anh ấy khiến anh ấy ngần ngại khi nói trước đám đông.
fearfulness can lead to missed opportunities.
Sự sợ hãi có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội.
she worked hard to manage her fearfulness during the presentation.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để kiểm soát sự sợ hãi của mình trong suốt buổi thuyết trình.
fearfulness often stems from past experiences.
Sự sợ hãi thường bắt nguồn từ những kinh nghiệm trong quá khứ.
his fearfulness was a barrier to forming new friendships.
Sự sợ hãi của anh ấy là một rào cản đối với việc kết bạn mới.
understanding the root of fearfulness can help in overcoming it.
Hiểu được gốc rễ của sự sợ hãi có thể giúp chúng ta vượt qua nó.
fearfulness in children can be addressed through supportive parenting.
Sự sợ hãi ở trẻ em có thể được giải quyết thông qua việc nuôi dạy hỗ trợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay