fictionality

[Mỹ]/[ˈfɪkʃənəlɪti]/
[Anh]/[ˈfɪkʃənəlɪti]/

Dịch

n. trạng thái hoặc phẩm chất của việc là tưởng tượng; mức độ mà một thứ gì đó là tưởng tượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

fictionality effect

hiệu ứng tưởng tượng

exploring fictionality

khám phá tính tưởng tượng

fictionality studies

nghiên cứu về tính tưởng tượng

embracing fictionality

tiếp nhận tính tưởng tượng

analyzing fictionality

phân tích tính tưởng tượng

heightening fictionality

tăng cường tính tưởng tượng

fictionality’s role

vai trò của tính tưởng tượng

questioning fictionality

đặt câu hỏi về tính tưởng tượng

creating fictionality

tạo ra tính tưởng tượng

sense of fictionality

cảm nhận về tính tưởng tượng

Câu ví dụ

the author leaned heavily into the story's fictionality, creating a wholly unbelievable world.

Tác giả đã mạnh mẽ khai thác tính hư cấu của câu chuyện, tạo ra một thế giới hoàn toàn không thể tin được.

despite its fictionality, the novel explored surprisingly relevant social themes.

Bất chấp tính hư cấu của nó, tiểu thuyết đã khám phá những chủ đề xã hội đáng ngạc nhiên và phù hợp.

he questioned the extent to which the documentary blurred the line between reality and fictionality.

Ông ta đặt câu hỏi về mức độ mà bộ phim tài liệu làm mờ đi ranh giới giữa thực tế và hư cấu.

the play’s fictionality allowed for a more exaggerated and comedic portrayal of the characters.

Tính hư cấu của vở kịch cho phép một sự thể hiện cường điệu và hài hước hơn của các nhân vật.

she was fascinated by the interplay between historical fact and fictionality in the film.

Cô ấy bị mê hoặc bởi sự tương tác giữa sự thật lịch sử và hư cấu trong phim.

the novel’s strength lay not in its realism, but in its skillful use of fictionality.

Điểm mạnh của tiểu thuyết không nằm ở tính thực tế của nó, mà là ở việc sử dụng khéo léo tính hư cấu.

the children readily accepted the story’s fictionality, lost in the world of make-believe.

Những đứa trẻ dễ dàng chấp nhận tính hư cấu của câu chuyện, đắm mình trong thế giới tưởng tượng.

the documentary’s success depended on its ability to convincingly mask its own fictionality.

Sự thành công của bộ phim tài liệu phụ thuộc vào khả năng che giấu thuyết phục tính hư cấu của chính nó.

the author deliberately embraced the fictionality of the genre to create a sense of wonder.

Tác giả cố tình đón nhận tính hư cấu của thể loại để tạo ra một cảm giác kỳ diệu.

the film’s narrative structure highlighted the artificiality and inherent fictionality of the situation.

Cấu trúc tường thuật của bộ phim làm nổi bật tính nhân tạo và tính hư cấu vốn có của tình huống.

the discussion centered on the ethical implications of manipulating fictionality for commercial gain.

Cuộc thảo luận tập trung vào những tác động về mặt đạo đức của việc thao túng hư cấu để đạt được lợi nhuận thương mại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay