full-length

[Mỹ]/fʊlˈleŋθ/
[Anh]/fʊlˈleŋkθ/

Dịch

adj. bao phủ toàn bộ chiều dài; thể hiện toàn bộ cơ thể; chiều dài tiêu chuẩn; không bị rút gọn; hoàn chỉnh

Cụm từ & Cách kết hợp

full-length film

phim toàn tập

full-length gown

váy dài

full-length mirror

gương toàn thân

full-length coat

áo khoác dài

full-length report

báo cáo toàn diện

full-length novel

tiểu thuyết toàn tập

full-length pants

quần dài

showing full-length

hiển thị toàn bộ

full-length version

bản đầy đủ

full-length dress

đầm dài

Câu ví dụ

she wore a full-length evening gown to the gala.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy dạ hội dài đến sự kiện gala.

the full-length mirror showed her a complete reflection.

Chiếc gương toàn thân đã cho cô ấy thấy một hình ảnh phản chiếu hoàn chỉnh.

he enjoyed watching a full-length documentary about wildlife.

Anh ấy thích xem một bộ phim tài liệu dài về động vật hoang dã.

the full-length trench coat protected her from the rain.

Chiếc áo khoác trench dài đã bảo vệ cô ấy khỏi mưa.

the actor gave a full-length performance in the play.

Diễn viên đã thể hiện một màn trình diễn dài trong vở kịch.

we read a full-length novel over the summer break.

Chúng tôi đã đọc một cuốn tiểu thuyết dài trong kỳ nghỉ hè.

the full-length ski pants kept her warm on the slopes.

Quần trượt tuyết dài đã giữ ấm cho cô ấy trên sườn đồi.

he wrote a full-length screenplay for a new film.

Anh ấy đã viết một kịch bản phim dài cho một bộ phim mới.

the full-length leggings were perfect for yoga.

Quần legging dài rất lý tưởng cho yoga.

she designed a full-length bridal gown with intricate details.

Cô ấy đã thiết kế một chiếc váy cưới dài với những chi tiết phức tạp.

the full-length report detailed the project's progress.

Báo cáo dài đã chi tiết hóa tiến độ của dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay