gained insights
đã có được những hiểu biết sâu sắc
new insights
những hiểu biết mới
key insights
những hiểu biết quan trọng
sharing insights
chia sẻ những hiểu biết
deep insights
những hiểu biết sâu sắc
valuable insights
những hiểu biết có giá trị
further insights
những hiểu biết thêm
provide insights
cung cấp những hiểu biết
gives insights
mang lại những hiểu biết
seeking insights
tìm kiếm những hiểu biết
the market research provided valuable insights into consumer behavior.
Nghiên cứu thị trường đã cung cấp những hiểu biết có giá trị về hành vi của người tiêu dùng.
gaining insights from data analysis is crucial for strategic decision-making.
Việc thu thập những hiểu biết sâu sắc từ phân tích dữ liệu là rất quan trọng để đưa ra các quyết định chiến lược.
her presentation offered insightful observations on the current economic climate.
Bài thuyết trình của cô ấy đưa ra những quan sát sâu sắc về tình hình kinh tế hiện tại.
we need to gather further insights before launching the new product.
Chúng ta cần thu thập thêm những hiểu biết sâu sắc trước khi ra mắt sản phẩm mới.
the consultant's insights helped us streamline our operations significantly.
Những hiểu biết sâu sắc của chuyên gia tư vấn đã giúp chúng tôi hợp lý hóa hoạt động của mình đáng kể.
early insights into the project's potential risks were essential for success.
Những hiểu biết sâu sắc ban đầu về những rủi ro tiềm ẩn của dự án là điều cần thiết để thành công.
the customer feedback provided important insights for product improvement.
Phản hồi của khách hàng cung cấp những hiểu biết quan trọng để cải thiện sản phẩm.
he shared his insights on the challenges facing the industry.
Anh ấy chia sẻ những hiểu biết sâu sắc của mình về những thách thức mà ngành đang phải đối mặt.
the team used data visualization to generate new insights from the sales data.
Nhóm sử dụng trực quan hóa dữ liệu để tạo ra những hiểu biết mới từ dữ liệu bán hàng.
applying these insights can lead to a competitive advantage in the market.
Áp dụng những hiểu biết này có thể dẫn đến lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
the study offered fresh insights into the workings of the human brain.
Nghiên cứu đã cung cấp những hiểu biết mới mẻ về cách thức hoạt động của não bộ con người.
gained insights
đã có được những hiểu biết sâu sắc
new insights
những hiểu biết mới
key insights
những hiểu biết quan trọng
sharing insights
chia sẻ những hiểu biết
deep insights
những hiểu biết sâu sắc
valuable insights
những hiểu biết có giá trị
further insights
những hiểu biết thêm
provide insights
cung cấp những hiểu biết
gives insights
mang lại những hiểu biết
seeking insights
tìm kiếm những hiểu biết
the market research provided valuable insights into consumer behavior.
Nghiên cứu thị trường đã cung cấp những hiểu biết có giá trị về hành vi của người tiêu dùng.
gaining insights from data analysis is crucial for strategic decision-making.
Việc thu thập những hiểu biết sâu sắc từ phân tích dữ liệu là rất quan trọng để đưa ra các quyết định chiến lược.
her presentation offered insightful observations on the current economic climate.
Bài thuyết trình của cô ấy đưa ra những quan sát sâu sắc về tình hình kinh tế hiện tại.
we need to gather further insights before launching the new product.
Chúng ta cần thu thập thêm những hiểu biết sâu sắc trước khi ra mắt sản phẩm mới.
the consultant's insights helped us streamline our operations significantly.
Những hiểu biết sâu sắc của chuyên gia tư vấn đã giúp chúng tôi hợp lý hóa hoạt động của mình đáng kể.
early insights into the project's potential risks were essential for success.
Những hiểu biết sâu sắc ban đầu về những rủi ro tiềm ẩn của dự án là điều cần thiết để thành công.
the customer feedback provided important insights for product improvement.
Phản hồi của khách hàng cung cấp những hiểu biết quan trọng để cải thiện sản phẩm.
he shared his insights on the challenges facing the industry.
Anh ấy chia sẻ những hiểu biết sâu sắc của mình về những thách thức mà ngành đang phải đối mặt.
the team used data visualization to generate new insights from the sales data.
Nhóm sử dụng trực quan hóa dữ liệu để tạo ra những hiểu biết mới từ dữ liệu bán hàng.
applying these insights can lead to a competitive advantage in the market.
Áp dụng những hiểu biết này có thể dẫn đến lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
the study offered fresh insights into the workings of the human brain.
Nghiên cứu đã cung cấp những hiểu biết mới mẻ về cách thức hoạt động của não bộ con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay