looks

[Mỹ]/luːks/
[Anh]/lʊks/

Dịch

v. xuất hiện, có vẻ ngoài, giống như; có vẻ ngoài; có dáng vẻ
n. sự xuất hiện; khía cạnh; vẻ ngoài

Cụm từ & Cách kết hợp

looks good

tốt

look up to

kính trọng

looks like

có vẻ như

looks after

chăm sóc

look forward to

mong chờ

looks down on

coi thường

look into

điều tra

looks forward to

mong chờ

look out for

cảnh giác

look around

xem quanh

Câu ví dụ

The new phone looks sleek and modern.

Chiếc điện thoại mới trông thanh lịch và hiện đại.

He looks tired after his long journey.

Anh ấy trông mệt mỏi sau chuyến đi dài của mình.

The painting looks like a masterpiece.

Bức tranh trông giống như một kiệt tác.

It looks as if it's going to rain soon.

Có vẻ như trời sắp mưa.

The cake looks delicious!

Bánh ngọt trông thật ngon miệng!

She looks forward to meeting her friends.

Cô ấy mong gặp bạn bè của mình.

The city looks beautiful at night.

Thành phố trông tuyệt đẹp vào ban đêm.

What does the new dress look like?

Bộ váy mới trông như thế nào?

He looks up to his older brother.

Anh ấy ngưỡng mộ anh trai lớn của mình.

The problem looks complicated.

Vấn đề có vẻ phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay