mildest flavor
hương vị nhẹ nhất
mildest form
dạng nhẹ nhất
mildest manner
cách cư xử nhẹ nhàng nhất
mildest winter
mùa đông dịu nhất
mildest rebuke
lời mắng nhẹ nhất
being mildest
là nhẹ nhàng nhất
mildest case
trường hợp nhẹ nhất
mildest breeze
gió nhẹ nhất
mildest criticism
lời chỉ trích nhẹ nhất
mildest punishment
phạt nhẹ nhất
the weather today is surprisingly mild, even for summer.
Thời tiết hôm nay khá dịu nhẹ, ngay cả vào mùa hè.
she has a mild cough, but nothing serious to worry about.
Cô ấy có một cơn ho nhẹ, nhưng không có gì nghiêm trọng để lo lắng.
he offered the mildest of criticisms, wanting to avoid conflict.
Anh ấy đưa ra những chỉ trích nhẹ nhàng nhất, muốn tránh xung đột.
the film's humor was mild, suitable for all ages.
Tính hài hước của bộ phim khá nhẹ nhàng, phù hợp với mọi lứa tuổi.
the tea has a mild, refreshing flavor.
Chén trà có hương vị nhẹ nhàng và mát lạnh.
the professor's approach to teaching is mild and encouraging.
Phương pháp giảng dạy của giáo sư nhẹ nhàng và khích lệ.
the sauce had a mild, slightly sweet taste.
Loại sốt này có vị ngọt nhẹ.
she gave a mild smile, but her eyes betrayed her anger.
Cô ấy mỉm cười nhẹ nhàng, nhưng ánh mắt lộ rõ sự tức giận.
the company's response to the crisis was surprisingly mild.
Phản ứng của công ty đối với khủng hoảng là khá nhẹ nhàng, bất ngờ.
he presented a mild suggestion for improving the process.
Anh ấy đưa ra một gợi ý nhẹ nhàng để cải thiện quy trình.
the news was mild compared to what we expected.
Tin tức này nhẹ nhàng hơn so với những gì chúng ta mong đợi.
mildest flavor
hương vị nhẹ nhất
mildest form
dạng nhẹ nhất
mildest manner
cách cư xử nhẹ nhàng nhất
mildest winter
mùa đông dịu nhất
mildest rebuke
lời mắng nhẹ nhất
being mildest
là nhẹ nhàng nhất
mildest case
trường hợp nhẹ nhất
mildest breeze
gió nhẹ nhất
mildest criticism
lời chỉ trích nhẹ nhất
mildest punishment
phạt nhẹ nhất
the weather today is surprisingly mild, even for summer.
Thời tiết hôm nay khá dịu nhẹ, ngay cả vào mùa hè.
she has a mild cough, but nothing serious to worry about.
Cô ấy có một cơn ho nhẹ, nhưng không có gì nghiêm trọng để lo lắng.
he offered the mildest of criticisms, wanting to avoid conflict.
Anh ấy đưa ra những chỉ trích nhẹ nhàng nhất, muốn tránh xung đột.
the film's humor was mild, suitable for all ages.
Tính hài hước của bộ phim khá nhẹ nhàng, phù hợp với mọi lứa tuổi.
the tea has a mild, refreshing flavor.
Chén trà có hương vị nhẹ nhàng và mát lạnh.
the professor's approach to teaching is mild and encouraging.
Phương pháp giảng dạy của giáo sư nhẹ nhàng và khích lệ.
the sauce had a mild, slightly sweet taste.
Loại sốt này có vị ngọt nhẹ.
she gave a mild smile, but her eyes betrayed her anger.
Cô ấy mỉm cười nhẹ nhàng, nhưng ánh mắt lộ rõ sự tức giận.
the company's response to the crisis was surprisingly mild.
Phản ứng của công ty đối với khủng hoảng là khá nhẹ nhàng, bất ngờ.
he presented a mild suggestion for improving the process.
Anh ấy đưa ra một gợi ý nhẹ nhàng để cải thiện quy trình.
the news was mild compared to what we expected.
Tin tức này nhẹ nhàng hơn so với những gì chúng ta mong đợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay