mixes

[Mỹ]/[ˈmɪksɪz]/
[Anh]/[ˈmɪksɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.kết hợp các thứ khác nhau lại với nhau để tạo ra một hỗn hợp.; kết hợp các nguyên liệu khác nhau khi nấu ăn hoặc làm bánh.; pha trộn hoặc kết hợp về mặt xã hội.
n.Một hỗn hợp các thứ.

Cụm từ & Cách kết hợp

mixes well

trộn đều

mixes with

trộn với

mixing colors

trộn màu

mixes and matches

hòa trộn và phối hợp

mixes together

trộn lẫn vào nhau

mixed signals

tín hiệu lẫn lộn

mixes up

trộn lẫn

mixes in

trộn vào

mixes poorly

trộn không tốt

mixes thoroughly

trộn kỹ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay