mixes well
trộn đều
mixes with
trộn với
mixing colors
trộn màu
mixes and matches
hòa trộn và phối hợp
mixes together
trộn lẫn vào nhau
mixed signals
tín hiệu lẫn lộn
mixes up
trộn lẫn
mixes in
trộn vào
mixes poorly
trộn không tốt
mixes thoroughly
trộn kỹ
mixes well
trộn đều
mixes with
trộn với
mixing colors
trộn màu
mixes and matches
hòa trộn và phối hợp
mixes together
trộn lẫn vào nhau
mixed signals
tín hiệu lẫn lộn
mixes up
trộn lẫn
mixes in
trộn vào
mixes poorly
trộn không tốt
mixes thoroughly
trộn kỹ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay