| số nhiều | nouns |
common noun
danh từ thông thường
proper noun
danh từ riêng
noun phrase
cụm danh từ
countable noun
danh từ có thể đếm được
uncountable noun
danh từ không đếm được
abstract noun
danh từ trừu tượng
plural noun
danh từ số nhiều
collective noun
danh từ tập thể
proper nouns are always capitalized
các danh từ riêng luôn luôn được viết hoa
I use it to describe another noun.
Tôi sử dụng nó để mô tả một danh từ khác.
Nguồn: Learn American pronunciation with Hadar.The first line is only one noun.
Dòng đầu tiên chỉ là một danh từ.
Nguồn: Advanced Daily Grammar (Audio Version)Violence is the noun and adjective is violent.
Bạo lực là danh từ và tính từ là bạo lực.
Nguồn: IELTS Speaking Preparation Guide" Sanctuary" is a noun with several different meanings.
"Sanctuary" là một danh từ có nhiều nghĩa khác nhau.
Nguồn: VOA Slow English - Word Stories" Party" is both a noun and a verb.
"Party" vừa là danh từ vừa là động từ.
Nguồn: VOA Slow English - Word Stories" Applause" is a noun that has two meanings.
"Applause" là một danh từ có hai nghĩa.
Nguồn: VOA Special English EducationOn the other hand, content is a noun.
Ở phía bên kia, nội dung là một danh từ.
Nguồn: Sara's British English classIn British English, loan is normally a noun.
Trong tiếng Anh Anh, 'loan' thường là một danh từ.
Nguồn: Grandpa and Grandma's test classA " person" is a noun meaning an individual human.
Một "người" là một danh từ có nghĩa là một người bình thường.
Nguồn: VOA Special September 2023 CollectionWrite down key nouns and adjectives as you listen.
Ghi lại các danh từ và tính từ quan trọng khi bạn nghe.
Nguồn: Analysis of the PTE Examcommon noun
danh từ thông thường
proper noun
danh từ riêng
noun phrase
cụm danh từ
countable noun
danh từ có thể đếm được
uncountable noun
danh từ không đếm được
abstract noun
danh từ trừu tượng
plural noun
danh từ số nhiều
collective noun
danh từ tập thể
proper nouns are always capitalized
các danh từ riêng luôn luôn được viết hoa
I use it to describe another noun.
Tôi sử dụng nó để mô tả một danh từ khác.
Nguồn: Learn American pronunciation with Hadar.The first line is only one noun.
Dòng đầu tiên chỉ là một danh từ.
Nguồn: Advanced Daily Grammar (Audio Version)Violence is the noun and adjective is violent.
Bạo lực là danh từ và tính từ là bạo lực.
Nguồn: IELTS Speaking Preparation Guide" Sanctuary" is a noun with several different meanings.
"Sanctuary" là một danh từ có nhiều nghĩa khác nhau.
Nguồn: VOA Slow English - Word Stories" Party" is both a noun and a verb.
"Party" vừa là danh từ vừa là động từ.
Nguồn: VOA Slow English - Word Stories" Applause" is a noun that has two meanings.
"Applause" là một danh từ có hai nghĩa.
Nguồn: VOA Special English EducationOn the other hand, content is a noun.
Ở phía bên kia, nội dung là một danh từ.
Nguồn: Sara's British English classIn British English, loan is normally a noun.
Trong tiếng Anh Anh, 'loan' thường là một danh từ.
Nguồn: Grandpa and Grandma's test classA " person" is a noun meaning an individual human.
Một "người" là một danh từ có nghĩa là một người bình thường.
Nguồn: VOA Special September 2023 CollectionWrite down key nouns and adjectives as you listen.
Ghi lại các danh từ và tính từ quan trọng khi bạn nghe.
Nguồn: Analysis of the PTE ExamKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay