occupying space
chiếm không gian
occupying time
chiếm thời gian
occupying position
chiếm vị trí
occupying role
chiếm vai trò
occupying land
chiếm đất
occupying territory
chiếm lãnh thổ
occupying force
chiếm lực lượng
occupying area
chiếm diện tích
occupying seat
chiếm ghế
occupying attention
chiếm sự chú ý
the children are occupying the playground all afternoon.
Các bé đang chiếm giữ sân chơi suốt cả buổi chiều.
she is occupying the front seat in the car.
Cô ấy đang chiếm chỗ ngồi phía trước trong xe.
the soldiers are occupying the strategic positions.
Các binh lính đang chiếm giữ các vị trí chiến lược.
he is occupying his time with hobbies.
Anh ấy đang chiếm thời gian của mình với những sở thích.
the new furniture is occupying too much space.
Đồ nội thất mới đang chiếm quá nhiều không gian.
they are occupying the conference room for the meeting.
Họ đang chiếm phòng hội nghị cho cuộc họp.
occupying the top position in the market is challenging.
Việc chiếm giữ vị trí hàng đầu trên thị trường là một thách thức.
the cat is occupying the sunny spot by the window.
Con mèo đang chiếm chỗ trốn nắng cạnh cửa sổ.
he is occupying a significant role in the project.
Anh ấy đang đảm nhận một vai trò quan trọng trong dự án.
they are occupying their minds with various tasks.
Họ đang chiếm dụng tâm trí của mình với nhiều nhiệm vụ khác nhau.
occupying space
chiếm không gian
occupying time
chiếm thời gian
occupying position
chiếm vị trí
occupying role
chiếm vai trò
occupying land
chiếm đất
occupying territory
chiếm lãnh thổ
occupying force
chiếm lực lượng
occupying area
chiếm diện tích
occupying seat
chiếm ghế
occupying attention
chiếm sự chú ý
the children are occupying the playground all afternoon.
Các bé đang chiếm giữ sân chơi suốt cả buổi chiều.
she is occupying the front seat in the car.
Cô ấy đang chiếm chỗ ngồi phía trước trong xe.
the soldiers are occupying the strategic positions.
Các binh lính đang chiếm giữ các vị trí chiến lược.
he is occupying his time with hobbies.
Anh ấy đang chiếm thời gian của mình với những sở thích.
the new furniture is occupying too much space.
Đồ nội thất mới đang chiếm quá nhiều không gian.
they are occupying the conference room for the meeting.
Họ đang chiếm phòng hội nghị cho cuộc họp.
occupying the top position in the market is challenging.
Việc chiếm giữ vị trí hàng đầu trên thị trường là một thách thức.
the cat is occupying the sunny spot by the window.
Con mèo đang chiếm chỗ trốn nắng cạnh cửa sổ.
he is occupying a significant role in the project.
Anh ấy đang đảm nhận một vai trò quan trọng trong dự án.
they are occupying their minds with various tasks.
Họ đang chiếm dụng tâm trí của mình với nhiều nhiệm vụ khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay