| số nhiều | one-offs |
one-off payment
thanh toán một lần
one-off event
sự kiện một lần
one-off chance
cơ hội một lần
one-off project
dự án một lần
one-off deal
thỏa thuận một lần
one-off occasion
sự kiện đặc biệt
one-off performance
sân khấu một lần
one-off gift
quà tặng một lần
one-off purchase
mua một lần
one-off bonus
thưởng một lần
we decided on a one-off payment for the service.
Chúng tôi đã quyết định thanh toán một lần cho dịch vụ.
this was a one-off event, unlikely to be repeated.
Đây là một sự kiện đặc biệt, khó có khả năng lặp lại.
the company offered a one-off bonus to employees.
Công ty đã đưa ra một khoản thưởng đặc biệt cho nhân viên.
it was a one-off opportunity we couldn't miss.
Đó là một cơ hội đặc biệt mà chúng tôi không thể bỏ lỡ.
the project was a one-off initiative by the department.
Dự án là một sáng kiến độc lập của bộ phận.
we're having a one-off fundraising gala next month.
Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi dạ tiệc gây quỹ đặc biệt vào tháng tới.
this is a one-off collaboration with a new artist.
Đây là một sự hợp tác đặc biệt với một nghệ sĩ mới.
the band played a one-off concert at the festival.
Ban nhạc đã chơi một buổi hòa nhạc đặc biệt tại lễ hội.
it was a one-off purchase, not part of our usual routine.
Đó là một lần mua đặc biệt, không phải là một phần của thói quen thường lệ của chúng tôi.
the charity organized a one-off raffle to raise funds.
Tổ chức từ thiện đã tổ chức một đợt bốc thăm đặc biệt để gây quỹ.
we're doing a one-off marketing campaign next quarter.
Chúng tôi sẽ thực hiện một chiến dịch marketing đặc biệt vào quý tới.
one-off payment
thanh toán một lần
one-off event
sự kiện một lần
one-off chance
cơ hội một lần
one-off project
dự án một lần
one-off deal
thỏa thuận một lần
one-off occasion
sự kiện đặc biệt
one-off performance
sân khấu một lần
one-off gift
quà tặng một lần
one-off purchase
mua một lần
one-off bonus
thưởng một lần
we decided on a one-off payment for the service.
Chúng tôi đã quyết định thanh toán một lần cho dịch vụ.
this was a one-off event, unlikely to be repeated.
Đây là một sự kiện đặc biệt, khó có khả năng lặp lại.
the company offered a one-off bonus to employees.
Công ty đã đưa ra một khoản thưởng đặc biệt cho nhân viên.
it was a one-off opportunity we couldn't miss.
Đó là một cơ hội đặc biệt mà chúng tôi không thể bỏ lỡ.
the project was a one-off initiative by the department.
Dự án là một sáng kiến độc lập của bộ phận.
we're having a one-off fundraising gala next month.
Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi dạ tiệc gây quỹ đặc biệt vào tháng tới.
this is a one-off collaboration with a new artist.
Đây là một sự hợp tác đặc biệt với một nghệ sĩ mới.
the band played a one-off concert at the festival.
Ban nhạc đã chơi một buổi hòa nhạc đặc biệt tại lễ hội.
it was a one-off purchase, not part of our usual routine.
Đó là một lần mua đặc biệt, không phải là một phần của thói quen thường lệ của chúng tôi.
the charity organized a one-off raffle to raise funds.
Tổ chức từ thiện đã tổ chức một đợt bốc thăm đặc biệt để gây quỹ.
we're doing a one-off marketing campaign next quarter.
Chúng tôi sẽ thực hiện một chiến dịch marketing đặc biệt vào quý tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay