moral paragons
tấm gương đạo đức
paragons of virtue
tấm gương về đức hạnh
paragons of excellence
tấm gương về sự xuất sắc
paragons of beauty
tấm gương về vẻ đẹp
paragons of integrity
tấm gương về sự liêm chính
paragons of strength
tấm gương về sức mạnh
paragons of success
tấm gương về thành công
paragons of wisdom
tấm gương về trí tuệ
paragons of leadership
tấm gương về khả năng lãnh đạo
paragons of kindness
tấm gương về sự tốt bụng
she is a paragon of virtue in our community.
Cô ấy là một hình mẫu về phẩm hạnh trong cộng đồng của chúng tôi.
these athletes are paragons of dedication and hard work.
Những vận động viên này là những hình mẫu về sự tận tâm và chăm chỉ.
he serves as a paragon of leadership for his peers.
Anh ấy là một hình mẫu về lãnh đạo đối với bạn bè của anh ấy.
her performance is a paragon of excellence in the arts.
Thành tích của cô ấy là một hình mẫu về sự xuất sắc trong nghệ thuật.
in literature, she is often seen as a paragon of strength.
Trong văn học, cô ấy thường được xem là một hình mẫu về sức mạnh.
the company prides itself on being a paragon of innovation.
Công ty tự hào là một hình mẫu về sự sáng tạo.
his actions are a paragon of integrity and honesty.
Hành động của anh ấy là một hình mẫu về sự liêm chính và trung thực.
they are paragons of teamwork and cooperation.
Họ là những hình mẫu về tinh thần đồng đội và hợp tác.
as a teacher, she is a paragon of patience and understanding.
Với tư cách là một giáo viên, cô ấy là một hình mẫu về sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
the scientist is a paragon of curiosity and discovery.
Nhà khoa học là một hình mẫu về sự tò mò và khám phá.
moral paragons
tấm gương đạo đức
paragons of virtue
tấm gương về đức hạnh
paragons of excellence
tấm gương về sự xuất sắc
paragons of beauty
tấm gương về vẻ đẹp
paragons of integrity
tấm gương về sự liêm chính
paragons of strength
tấm gương về sức mạnh
paragons of success
tấm gương về thành công
paragons of wisdom
tấm gương về trí tuệ
paragons of leadership
tấm gương về khả năng lãnh đạo
paragons of kindness
tấm gương về sự tốt bụng
she is a paragon of virtue in our community.
Cô ấy là một hình mẫu về phẩm hạnh trong cộng đồng của chúng tôi.
these athletes are paragons of dedication and hard work.
Những vận động viên này là những hình mẫu về sự tận tâm và chăm chỉ.
he serves as a paragon of leadership for his peers.
Anh ấy là một hình mẫu về lãnh đạo đối với bạn bè của anh ấy.
her performance is a paragon of excellence in the arts.
Thành tích của cô ấy là một hình mẫu về sự xuất sắc trong nghệ thuật.
in literature, she is often seen as a paragon of strength.
Trong văn học, cô ấy thường được xem là một hình mẫu về sức mạnh.
the company prides itself on being a paragon of innovation.
Công ty tự hào là một hình mẫu về sự sáng tạo.
his actions are a paragon of integrity and honesty.
Hành động của anh ấy là một hình mẫu về sự liêm chính và trung thực.
they are paragons of teamwork and cooperation.
Họ là những hình mẫu về tinh thần đồng đội và hợp tác.
as a teacher, she is a paragon of patience and understanding.
Với tư cách là một giáo viên, cô ấy là một hình mẫu về sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
the scientist is a paragon of curiosity and discovery.
Nhà khoa học là một hình mẫu về sự tò mò và khám phá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay