parties involved
các bên liên quan
hosting parties
tổ chức tiệc
political parties
các đảng phái chính trị
birthday parties
tiệc sinh nhật
throwing parties
tổ chức tiệc
parties' rights
quyền của các bên
attended parties
các bữa tiệc đã tham dự
planning parties
lên kế hoạch cho các bữa tiệc
major parties
các bên lớn
parties' consent
sự đồng ý của các bên
we threw a surprise birthday party for her.
Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ cho cô ấy.
the political parties debated the new legislation.
Các đảng phái chính trị đã tranh luận về dự luật mới.
the company hosted a holiday party for its employees.
Công ty đã tổ chức một bữa tiệc ngày lễ cho nhân viên.
they attended a lively party at a friend's house.
Họ đã tham dự một bữa tiệc sôi động tại nhà một người bạn.
the wedding party was beautiful and elegant.
Đám cưới rất đẹp và thanh lịch.
let's plan a farewell party for john.
Hãy lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc chia tay cho John.
the party games were a lot of fun.
Các trò chơi tiệc rất thú vị.
the party favors were small and thoughtful.
Quà tặng tiệc nhỏ và chu đáo.
the music at the party was fantastic.
Nhạc tại bữa tiệc thật tuyệt vời.
the party ended late last night.
Bữa tiệc kết thúc muộn vào đêm qua.
we're organizing a new year's eve party.
Chúng tôi đang tổ chức một bữa tiệc giao thừa.
parties involved
các bên liên quan
hosting parties
tổ chức tiệc
political parties
các đảng phái chính trị
birthday parties
tiệc sinh nhật
throwing parties
tổ chức tiệc
parties' rights
quyền của các bên
attended parties
các bữa tiệc đã tham dự
planning parties
lên kế hoạch cho các bữa tiệc
major parties
các bên lớn
parties' consent
sự đồng ý của các bên
we threw a surprise birthday party for her.
Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ cho cô ấy.
the political parties debated the new legislation.
Các đảng phái chính trị đã tranh luận về dự luật mới.
the company hosted a holiday party for its employees.
Công ty đã tổ chức một bữa tiệc ngày lễ cho nhân viên.
they attended a lively party at a friend's house.
Họ đã tham dự một bữa tiệc sôi động tại nhà một người bạn.
the wedding party was beautiful and elegant.
Đám cưới rất đẹp và thanh lịch.
let's plan a farewell party for john.
Hãy lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc chia tay cho John.
the party games were a lot of fun.
Các trò chơi tiệc rất thú vị.
the party favors were small and thoughtful.
Quà tặng tiệc nhỏ và chu đáo.
the music at the party was fantastic.
Nhạc tại bữa tiệc thật tuyệt vời.
the party ended late last night.
Bữa tiệc kết thúc muộn vào đêm qua.
we're organizing a new year's eve party.
Chúng tôi đang tổ chức một bữa tiệc giao thừa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay