passages of time
đoạn thời gian
passages between
đoạn giữa
reading passages
đọc đoạn văn
safe passages
đoạn an toàn
passages to follow
đoạn tiếp theo
narrow passages
đoạn hẹp
passages highlighted
đoạn được làm nổi bật
long passages
đoạn dài
passages describe
đoạn mô tả
private passages
đoạn riêng tư
the students read several passages to analyze the author's tone.
Những học sinh đã đọc nhiều đoạn văn để phân tích giọng văn của tác giả.
we assigned passages from the novel for the class discussion.
Chúng tôi đã giao các đoạn trích từ tiểu thuyết cho buổi thảo luận trên lớp.
the historical passages provided valuable context for the era.
Những đoạn trích lịch sử đã cung cấp bối cảnh có giá trị cho thời đại.
the essay required analyzing passages and supporting claims with evidence.
Bài luận yêu cầu phân tích các đoạn văn và hỗ trợ các lập luận bằng bằng chứng.
carefully review the passages before attempting the comprehension questions.
Hãy xem xét cẩn thận các đoạn văn trước khi cố gắng trả lời các câu hỏi hiểu bài.
the passages highlighted the importance of environmental conservation.
Những đoạn văn làm nổi bật tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường.
he selected passages to illustrate his point about the character's development.
Anh ấy đã chọn các đoạn văn để minh họa quan điểm của mình về sự phát triển nhân vật.
the passages contained complex vocabulary and challenging sentence structures.
Những đoạn văn chứa từ vựng phức tạp và cấu trúc câu đầy thách thức.
she compared passages from different authors to identify common themes.
Cô ấy so sánh các đoạn văn từ các tác giả khác nhau để xác định các chủ đề chung.
the passages explored the impact of technology on society.
Những đoạn văn khám phá tác động của công nghệ đối với xã hội.
we summarized the key passages to create a concise overview.
Chúng tôi đã tóm tắt các đoạn văn quan trọng nhất để tạo ra một cái nhìn tổng quan ngắn gọn.
passages of time
đoạn thời gian
passages between
đoạn giữa
reading passages
đọc đoạn văn
safe passages
đoạn an toàn
passages to follow
đoạn tiếp theo
narrow passages
đoạn hẹp
passages highlighted
đoạn được làm nổi bật
long passages
đoạn dài
passages describe
đoạn mô tả
private passages
đoạn riêng tư
the students read several passages to analyze the author's tone.
Những học sinh đã đọc nhiều đoạn văn để phân tích giọng văn của tác giả.
we assigned passages from the novel for the class discussion.
Chúng tôi đã giao các đoạn trích từ tiểu thuyết cho buổi thảo luận trên lớp.
the historical passages provided valuable context for the era.
Những đoạn trích lịch sử đã cung cấp bối cảnh có giá trị cho thời đại.
the essay required analyzing passages and supporting claims with evidence.
Bài luận yêu cầu phân tích các đoạn văn và hỗ trợ các lập luận bằng bằng chứng.
carefully review the passages before attempting the comprehension questions.
Hãy xem xét cẩn thận các đoạn văn trước khi cố gắng trả lời các câu hỏi hiểu bài.
the passages highlighted the importance of environmental conservation.
Những đoạn văn làm nổi bật tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường.
he selected passages to illustrate his point about the character's development.
Anh ấy đã chọn các đoạn văn để minh họa quan điểm của mình về sự phát triển nhân vật.
the passages contained complex vocabulary and challenging sentence structures.
Những đoạn văn chứa từ vựng phức tạp và cấu trúc câu đầy thách thức.
she compared passages from different authors to identify common themes.
Cô ấy so sánh các đoạn văn từ các tác giả khác nhau để xác định các chủ đề chung.
the passages explored the impact of technology on society.
Những đoạn văn khám phá tác động của công nghệ đối với xã hội.
we summarized the key passages to create a concise overview.
Chúng tôi đã tóm tắt các đoạn văn quan trọng nhất để tạo ra một cái nhìn tổng quan ngắn gọn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay