| hiện tại phân từ | pinpointing |
| số nhiều | pinpoints |
| ngôi thứ ba số ít | pinpoints |
| thì quá khứ | pinpointed |
| quá khứ phân từ | pinpointed |
pinpoint the problem
xác định vấn đề
pinpoint the location
xác định vị trí
It is important to pinpoint the exact cause of the problem.
Việc xác định chính xác nguyên nhân của vấn đề là rất quan trọng.
The detective tried to pinpoint the time of the crime.
Thám tử đã cố gắng xác định thời điểm xảy ra vụ án.
She could pinpoint the location of the hidden treasure on the map.
Cô ấy có thể xác định vị trí kho báu ẩn trên bản đồ.
The scientist used advanced technology to pinpoint the source of the virus.
Nhà khoa học đã sử dụng công nghệ tiên tiến để xác định nguồn gốc của virus.
We need to pinpoint the weaknesses in our strategy.
Chúng ta cần xác định những điểm yếu trong chiến lược của mình.
The doctor tried to pinpoint the cause of the patient's symptoms.
Bác sĩ đã cố gắng xác định nguyên nhân gây ra các triệu chứng của bệnh nhân.
The manager was able to pinpoint the key factors contributing to the company's success.
Người quản lý đã có thể xác định các yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của công ty.
The teacher helped the students pinpoint the main idea of the passage.
Giáo viên đã giúp học sinh xác định ý chính của đoạn văn.
The coach tried to pinpoint the player's strengths and weaknesses.
Huấn luyện viên đã cố gắng xác định điểm mạnh và điểm yếu của người chơi.
The analyst was able to pinpoint the market trends with accuracy.
Người phân tích đã có thể xác định xu hướng thị trường một cách chính xác.
pinpoint the problem
xác định vấn đề
pinpoint the location
xác định vị trí
It is important to pinpoint the exact cause of the problem.
Việc xác định chính xác nguyên nhân của vấn đề là rất quan trọng.
The detective tried to pinpoint the time of the crime.
Thám tử đã cố gắng xác định thời điểm xảy ra vụ án.
She could pinpoint the location of the hidden treasure on the map.
Cô ấy có thể xác định vị trí kho báu ẩn trên bản đồ.
The scientist used advanced technology to pinpoint the source of the virus.
Nhà khoa học đã sử dụng công nghệ tiên tiến để xác định nguồn gốc của virus.
We need to pinpoint the weaknesses in our strategy.
Chúng ta cần xác định những điểm yếu trong chiến lược của mình.
The doctor tried to pinpoint the cause of the patient's symptoms.
Bác sĩ đã cố gắng xác định nguyên nhân gây ra các triệu chứng của bệnh nhân.
The manager was able to pinpoint the key factors contributing to the company's success.
Người quản lý đã có thể xác định các yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của công ty.
The teacher helped the students pinpoint the main idea of the passage.
Giáo viên đã giúp học sinh xác định ý chính của đoạn văn.
The coach tried to pinpoint the player's strengths and weaknesses.
Huấn luyện viên đã cố gắng xác định điểm mạnh và điểm yếu của người chơi.
The analyst was able to pinpoint the market trends with accuracy.
Người phân tích đã có thể xác định xu hướng thị trường một cách chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay