pinpointing

[Mỹ]/ˈpɪnˌpɔɪntɪŋ/
[Anh]/ˈpɪnˌpɔɪntɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. xác định hoặc mô tả một cách chính xác; định vị chính xác

Cụm từ & Cách kết hợp

pinpointing location

xác định vị trí

pinpointing details

xác định chi tiết

pinpointing issues

xác định các vấn đề

pinpointing sources

xác định nguồn gốc

pinpointing targets

xác định mục tiêu

pinpointing problems

xác định các vấn đề

pinpointing trends

xác định xu hướng

pinpointing causes

xác định nguyên nhân

pinpointing risks

xác định rủi ro

pinpointing opportunities

xác định cơ hội

Câu ví dụ

pinpointing the source of the problem is crucial.

Việc xác định nguồn gốc của vấn đề là rất quan trọng.

the detective is pinpointing the suspect's location.

Thám tử đang xác định vị trí của nghi phạm.

pinpointing your goals can help you stay focused.

Việc xác định mục tiêu của bạn có thể giúp bạn tập trung.

they are pinpointing the areas that need improvement.

Họ đang xác định các khu vực cần cải thiện.

pinpointing the right audience is essential for marketing.

Việc xác định đúng đối tượng là điều cần thiết cho marketing.

she is skilled at pinpointing key issues in discussions.

Cô ấy có kỹ năng xác định các vấn đề quan trọng trong các cuộc thảo luận.

pinpointing the timing of the event is important for planning.

Việc xác định thời điểm của sự kiện là quan trọng cho việc lập kế hoạch.

he is working on pinpointing the best strategy for success.

Anh ấy đang làm việc để xác định chiến lược tốt nhất cho thành công.

pinpointing the right resources can save time and effort.

Việc xác định đúng nguồn lực có thể giúp tiết kiệm thời gian và công sức.

they are focused on pinpointing customer needs.

Họ tập trung vào việc xác định nhu cầu của khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay