rave party
tiệc đi rừng
rave music
nhạc điện tử
rave culture
văn hóa rave
rave about
tâng bốc về
rave review
bài đánh giá tích cực
She attended a rave party last weekend.
Cô ấy đã tham dự một bữa tiệc âm nhạc điện tử vào cuối tuần trước.
The music at the rave was too loud.
Nhạc tại bữa tiệc âm nhạc điện tử quá lớn.
He raved about the new restaurant in town.
Anh ấy đã ca ngợi nhà hàng mới trong thị trấn.
The movie received rave reviews from critics.
Bộ phim đã nhận được những đánh giá tích cực từ các nhà phê bình.
The new smartphone is getting rave feedback from users.
Điện thoại thông minh mới đang nhận được phản hồi tích cực từ người dùng.
She went on a rant and rave about her terrible day.
Cô ấy đã bực bội và phàn nàn về một ngày tồi tệ của mình.
The chef's special dish was raved about by all the diners.
Món ăn đặc biệt của đầu bếp đã được tất cả những người ăn khách ca ngợi.
The fashion show received rave reviews for its innovative designs.
Buổi trình diễn thời trang đã nhận được những đánh giá tích cực cho những thiết kế sáng tạo của nó.
The new book by the author is already receiving rave pre-release buzz.
Cuốn sách mới của tác giả đã nhận được sự quan tâm tích cực trước khi phát hành.
The actor's performance in the play was raved about by the audience.
Sự thể hiện của diễn viên trong vở kịch đã được khán giả ca ngợi.
Then what are you raving about?
Vậy thì bạn đang khoe khoang về điều gì?
Nguồn: Game of Thrones (Season 1)Paula raved about us in our file.
Paula đã khen ngợi chúng tôi trong hồ sơ của chúng tôi.
Nguồn: Our Day Season 2It's not a rave, it's a lan party.
Đây không phải là một buổi tiệc rave, đây là một bữa tiệc lan.
Nguồn: Wall Street JournalYour last boss, Bill, couldn't rave about you more.
Ông chủ cuối cùng của bạn, Bill, không thể khen ngợi bạn hơn nữa.
Nguồn: S03The trip went viral, got rave reviews, best teacher ever.
Chuyến đi đã lan truyền trên mạng, nhận được những đánh giá tuyệt vời, giáo viên giỏi nhất từ trước đến nay.
Nguồn: CNN 10 Student English of the Month" Didn't I tell you this nutter was just raving as usual? "
"Tôi đã không nói với bạn rằng người điên rồ này chỉ đang khoe khoang như mọi khi sao?"
Nguồn: Harry Potter and the Deathly HallowsNot everyone raves about this new technology, however.
Không phải ai cũng khen ngợi công nghệ mới này, tuy nhiên.
Nguồn: Advanced American English by Lai Shih-hsiungShe came back raving about crazy things.
Cô ấy trở lại và khoe khoang về những điều điên rồ.
Nguồn: English little tyrantThis woman is raving mad. Believe me.
Người phụ nữ này đang phát điên. Tin tôi đi.
Nguồn: "Father in the Time" Original SoundtrackYes, it is. Bought it for a rave.
Vâng, đúng vậy. Mua nó cho một buổi tiệc rave.
Nguồn: English little tyrantrave party
tiệc đi rừng
rave music
nhạc điện tử
rave culture
văn hóa rave
rave about
tâng bốc về
rave review
bài đánh giá tích cực
She attended a rave party last weekend.
Cô ấy đã tham dự một bữa tiệc âm nhạc điện tử vào cuối tuần trước.
The music at the rave was too loud.
Nhạc tại bữa tiệc âm nhạc điện tử quá lớn.
He raved about the new restaurant in town.
Anh ấy đã ca ngợi nhà hàng mới trong thị trấn.
The movie received rave reviews from critics.
Bộ phim đã nhận được những đánh giá tích cực từ các nhà phê bình.
The new smartphone is getting rave feedback from users.
Điện thoại thông minh mới đang nhận được phản hồi tích cực từ người dùng.
She went on a rant and rave about her terrible day.
Cô ấy đã bực bội và phàn nàn về một ngày tồi tệ của mình.
The chef's special dish was raved about by all the diners.
Món ăn đặc biệt của đầu bếp đã được tất cả những người ăn khách ca ngợi.
The fashion show received rave reviews for its innovative designs.
Buổi trình diễn thời trang đã nhận được những đánh giá tích cực cho những thiết kế sáng tạo của nó.
The new book by the author is already receiving rave pre-release buzz.
Cuốn sách mới của tác giả đã nhận được sự quan tâm tích cực trước khi phát hành.
The actor's performance in the play was raved about by the audience.
Sự thể hiện của diễn viên trong vở kịch đã được khán giả ca ngợi.
Then what are you raving about?
Vậy thì bạn đang khoe khoang về điều gì?
Nguồn: Game of Thrones (Season 1)Paula raved about us in our file.
Paula đã khen ngợi chúng tôi trong hồ sơ của chúng tôi.
Nguồn: Our Day Season 2It's not a rave, it's a lan party.
Đây không phải là một buổi tiệc rave, đây là một bữa tiệc lan.
Nguồn: Wall Street JournalYour last boss, Bill, couldn't rave about you more.
Ông chủ cuối cùng của bạn, Bill, không thể khen ngợi bạn hơn nữa.
Nguồn: S03The trip went viral, got rave reviews, best teacher ever.
Chuyến đi đã lan truyền trên mạng, nhận được những đánh giá tuyệt vời, giáo viên giỏi nhất từ trước đến nay.
Nguồn: CNN 10 Student English of the Month" Didn't I tell you this nutter was just raving as usual? "
"Tôi đã không nói với bạn rằng người điên rồ này chỉ đang khoe khoang như mọi khi sao?"
Nguồn: Harry Potter and the Deathly HallowsNot everyone raves about this new technology, however.
Không phải ai cũng khen ngợi công nghệ mới này, tuy nhiên.
Nguồn: Advanced American English by Lai Shih-hsiungShe came back raving about crazy things.
Cô ấy trở lại và khoe khoang về những điều điên rồ.
Nguồn: English little tyrantThis woman is raving mad. Believe me.
Người phụ nữ này đang phát điên. Tin tôi đi.
Nguồn: "Father in the Time" Original SoundtrackYes, it is. Bought it for a rave.
Vâng, đúng vậy. Mua nó cho một buổi tiệc rave.
Nguồn: English little tyrantKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay