real estate
bất động sản
real world
thực tế
real time
thời gian thực
real deal
thứ hời
real life
cuộc sống thực tế
real quick
rất nhanh
real problem
vấn đề thực sự
real easy
dễ dàng
real soon
sớm thôi
real shame
thật đáng tiếc
the company's real strength lies in its innovative product development.
Sức mạnh thực sự của công ty nằm ở khả năng phát triển sản phẩm sáng tạo.
we need to face the real challenges of the current market conditions.
Chúng ta cần phải đối mặt với những thách thức thực tế của tình hình thị trường hiện tại.
the real estate market has seen a significant downturn recently.
Thị trường bất động sản đã chứng kiến sự sụt giảm đáng kể gần đây.
it's a real pleasure to work with such a dedicated team.
Thật vui khi được làm việc với một đội ngũ tận tâm như vậy.
he has real potential to become a leader in the industry.
Anh ấy có tiềm năng thực sự để trở thành một nhà lãnh đạo trong ngành.
the real cost of the project was higher than initially estimated.
Chi phí thực tế của dự án cao hơn dự kiến ban đầu.
let's focus on the real issues at hand and find solutions.
Hãy tập trung vào những vấn đề thực tế và tìm ra giải pháp.
she showed her real emotions during the heartfelt speech.
Cô ấy đã thể hiện những cảm xúc thực sự của mình trong bài phát biểu cảm động.
the real impact of the policy changes remains to be seen.
Tác động thực sự của những thay đổi chính sách vẫn còn chưa rõ.
it's a real shame that the event was cancelled at the last minute.
Thật đáng tiếc khi sự kiện đã bị hủy bỏ vào phút cuối cùng.
he gave a real, honest account of what happened.
Anh ấy đã đưa ra một câu chuyện thực tế và trung thực về những gì đã xảy ra.
real estate
bất động sản
real world
thực tế
real time
thời gian thực
real deal
thứ hời
real life
cuộc sống thực tế
real quick
rất nhanh
real problem
vấn đề thực sự
real easy
dễ dàng
real soon
sớm thôi
real shame
thật đáng tiếc
the company's real strength lies in its innovative product development.
Sức mạnh thực sự của công ty nằm ở khả năng phát triển sản phẩm sáng tạo.
we need to face the real challenges of the current market conditions.
Chúng ta cần phải đối mặt với những thách thức thực tế của tình hình thị trường hiện tại.
the real estate market has seen a significant downturn recently.
Thị trường bất động sản đã chứng kiến sự sụt giảm đáng kể gần đây.
it's a real pleasure to work with such a dedicated team.
Thật vui khi được làm việc với một đội ngũ tận tâm như vậy.
he has real potential to become a leader in the industry.
Anh ấy có tiềm năng thực sự để trở thành một nhà lãnh đạo trong ngành.
the real cost of the project was higher than initially estimated.
Chi phí thực tế của dự án cao hơn dự kiến ban đầu.
let's focus on the real issues at hand and find solutions.
Hãy tập trung vào những vấn đề thực tế và tìm ra giải pháp.
she showed her real emotions during the heartfelt speech.
Cô ấy đã thể hiện những cảm xúc thực sự của mình trong bài phát biểu cảm động.
the real impact of the policy changes remains to be seen.
Tác động thực sự của những thay đổi chính sách vẫn còn chưa rõ.
it's a real shame that the event was cancelled at the last minute.
Thật đáng tiếc khi sự kiện đã bị hủy bỏ vào phút cuối cùng.
he gave a real, honest account of what happened.
Anh ấy đã đưa ra một câu chuyện thực tế và trung thực về những gì đã xảy ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay