seams coming apart
đường may bị bung
seams of fabric
đường may của vải
seams in clothing
đường may trên quần áo
seams are visible
đường may nhìn thấy được
seams are strong
đường may chắc chắn
seams need repair
đường may cần sửa chữa
seams are neat
đường may gọn gàng
seams are stitched
đường may được khâu
seams are tight
đường may khít
the seams of the dress were beautifully stitched.
Những đường may của chiếc váy được may một cách tinh xảo.
check the seams for any signs of wear.
Kiểm tra các đường may xem có dấu hiệu hao mòn nào không.
the seams of the quilt were coming apart.
Các đường may của tấm chăn đang bị bung ra.
she carefully pressed the seams to make them flat.
Cô ấy cẩn thận ủi các đường may để chúng phẳng.
he reinforced the seams for added durability.
Anh ấy gia cố các đường may để tăng độ bền.
the seams of the bag were expertly crafted.
Các đường may của chiếc túi được chế tác một cách chuyên nghiệp.
inspect the seams to ensure they are secure.
Kiểm tra các đường may để đảm bảo chúng chắc chắn.
the seams allowed for flexibility in movement.
Các đường may cho phép sự linh hoạt trong chuyển động.
she chose a fabric that wouldn't fray at the seams.
Cô ấy chọn một loại vải không bị sờn ở các đường may.
he noticed the seams were uneven after washing.
Anh ấy nhận thấy các đường may không đều sau khi giặt.
seams coming apart
đường may bị bung
seams of fabric
đường may của vải
seams in clothing
đường may trên quần áo
seams are visible
đường may nhìn thấy được
seams are strong
đường may chắc chắn
seams need repair
đường may cần sửa chữa
seams are neat
đường may gọn gàng
seams are stitched
đường may được khâu
seams are tight
đường may khít
the seams of the dress were beautifully stitched.
Những đường may của chiếc váy được may một cách tinh xảo.
check the seams for any signs of wear.
Kiểm tra các đường may xem có dấu hiệu hao mòn nào không.
the seams of the quilt were coming apart.
Các đường may của tấm chăn đang bị bung ra.
she carefully pressed the seams to make them flat.
Cô ấy cẩn thận ủi các đường may để chúng phẳng.
he reinforced the seams for added durability.
Anh ấy gia cố các đường may để tăng độ bền.
the seams of the bag were expertly crafted.
Các đường may của chiếc túi được chế tác một cách chuyên nghiệp.
inspect the seams to ensure they are secure.
Kiểm tra các đường may để đảm bảo chúng chắc chắn.
the seams allowed for flexibility in movement.
Các đường may cho phép sự linh hoạt trong chuyển động.
she chose a fabric that wouldn't fray at the seams.
Cô ấy chọn một loại vải không bị sờn ở các đường may.
he noticed the seams were uneven after washing.
Anh ấy nhận thấy các đường may không đều sau khi giặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay