smooths

[Mỹ]/[ˈsmuːθs]/
[Anh]/[ˈsmuːθs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (present simple, 3rd person singular of smooth) To make or become smooth; to remove imperfections or roughness from a surface.; To make a transition or change more gradual or less noticeable.; To reduce or eliminate inconsistencies or contradictions.; To refine or improve a process or system.
v. (hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít của smooth) Làm cho hoặc trở nên mịn màng; loại bỏ những khuyết điểm hoặc độ nhám trên bề mặt; làm cho sự chuyển đổi hoặc thay đổi trở nên dần dần hoặc ít đáng chú ý hơn; giảm thiểu hoặc loại bỏ những mâu thuẫn hoặc sự không nhất quán; tinh chỉnh hoặc cải thiện một quy trình hoặc hệ thống.

Cụm từ & Cách kết hợp

smooths sailing

buồm đầy gió thuận

smooths edges

làm mịn các cạnh

smooths over

làm cho qua đi

smooths the way

dọn đường

smooths out

làm cho trơn tru

smooths wrinkles

giảm các nếp nhăn

smooths the transition

làm cho sự chuyển đổi trơn tru

smooths the process

làm cho quy trình trơn tru

smooths things

làm cho mọi thứ suôn sẻ

smooths the surface

làm cho bề mặt trơn tru

Câu ví dụ

the speaker's voice smooths over the awkward silence in the room.

Giọng của người nói làm dịu đi sự im lặng khó xử trong phòng.

the new software smooths out the workflow, making it more efficient.

Phần mềm mới giúp làm mượt quy trình làm việc, giúp nó hiệu quả hơn.

the lotion smooths her skin, leaving it feeling soft and hydrated.

Kem dưỡng da giúp làm mềm da của cô ấy, để lại cảm giác mềm mại và đủ nước.

careful editing smooths the rough edges of the manuscript.

Việc chỉnh sửa cẩn thận giúp làm mượt các phần thô ráp của bản thảo.

the company's rebranding campaign smooths its image with consumers.

Chiến dịch tái định vị thương hiệu của công ty giúp làm mượt hình ảnh của nó với người tiêu dùng.

the gentle breeze smooths the surface of the lake.

Gió nhẹ làm mượt mặt hồ.

he smooths his hair and adjusts his tie before entering the meeting.

Anh ta vuốt tóc và điều chỉnh cà vạt trước khi bước vào cuộc họp.

the negotiator tried to smooth over the differences between the two parties.

Người đàm phán đã cố gắng làm dịu những khác biệt giữa hai bên.

the algorithm smooths the data to remove outliers and noise.

Thuật toán làm mượt dữ liệu để loại bỏ các giá trị ngoại lệ và nhiễu.

the road surface smooths out after the resurfacing project.

Bề mặt đường được làm mượt sau dự án tái tạo.

the music smooths the listener's mood, creating a relaxing atmosphere.

Nhạc giúp làm dịu tâm trạng của người nghe, tạo ra một không khí thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay