supervising

[Mỹ]/[ˈsjuːpəˌvaɪzɪŋ]/
[Anh]/[ˈsuːpərˌvaɪzɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (past participle of supervise)Đã giám sát.
adj.Liên quan đến hoặc liên quan đến việc giám sát.
v.Để giám sát; để quản lý; để hướng dẫn. ; Để theo dõi; để để mắt tới.
Word Forms
số nhiềusupervisings

Cụm từ & Cách kết hợp

supervising engineer

kỹ sư giám sát

supervising staff

nhân viên giám sát

supervising the project

giám sát dự án

supervising team

đội ngũ giám sát

supervising closely

giám sát chặt chẽ

was supervising

đang giám sát

supervising department

phòng giám sát

supervising work

công việc giám sát

supervising performance

giám sát hiệu suất

supervising activities

giám sát các hoạt động

Câu ví dụ

she is supervising the team's progress on the project.

Cô ấy đang giám sát tiến độ dự án của nhóm.

he is supervising the construction of the new bridge.

Anh ấy đang giám sát việc xây dựng cây cầu mới.

the manager is supervising several junior employees.

Người quản lý đang giám sát một số nhân viên cấp dưới.

the nurse was supervising the patient's recovery.

Vị y tá đang giám sát quá trình hồi phục của bệnh nhân.

the teacher is supervising the students during the exam.

Giáo viên đang giám sát học sinh trong kỳ thi.

the security guard is supervising the parking lot.

Nhân viên bảo vệ đang giám sát bãi đậu xe.

the government is supervising the financial institutions.

Chính phủ đang giám sát các tổ chức tài chính.

the board is supervising the ceo's performance.

Hội đồng đang giám sát hiệu suất của giám đốc điều hành.

the parent is supervising their child's homework.

Cha mẹ đang giám sát bài tập của con cái.

the inspector is supervising the factory's safety measures.

Người kiểm tra đang giám sát các biện pháp an toàn của nhà máy.

the scientist is supervising the experiment's data collection.

Nhà khoa học đang giám sát việc thu thập dữ liệu của thí nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay