smooth transitions
chuyển đổi mượt mà
transitions matter
việc chuyển đổi rất quan trọng
visual transitions
chuyển đổi trực quan
transitions occur
chuyển đổi xảy ra
transitions happen
chuyển đổi diễn ra
transitions guide
chuyển đổi hướng dẫn
transitions enhance
chuyển đổi nâng cao
transitions improve
chuyển đổi cải thiện
transitions support
chuyển đổi hỗ trợ
transitions lead
chuyển đổi dẫn dắt
transitions between different phases of life can be challenging.
Những chuyển đổi giữa các giai đoạn khác nhau của cuộc đời có thể là một thách thức.
she made smooth transitions from one topic to another during her presentation.
Cô ấy đã thực hiện những chuyển đổi trôi chảy từ chủ đề này sang chủ đề khác trong suốt bài thuyết trình của mình.
the film uses transitions to enhance the storytelling.
Bộ phim sử dụng các chuyển đổi để tăng cường kể chuyện.
understanding the transitions in nature helps us appreciate the environment.
Hiểu được những chuyển đổi trong tự nhiên giúp chúng ta đánh giá cao môi trường.
transitions in technology have transformed our daily lives.
Những chuyển đổi trong công nghệ đã biến đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
teachers often help students navigate transitions from one grade to another.
Giáo viên thường giúp học sinh vượt qua những chuyển đổi từ năm học này sang năm học khác.
effective transitions in writing create a better flow for readers.
Những chuyển đổi hiệu quả trong viết lách tạo ra một dòng chảy tốt hơn cho người đọc.
he struggled with the transitions in his career.
Anh ấy gặp khó khăn với những chuyển đổi trong sự nghiệp của mình.
the transitions between seasons bring different challenges.
Những chuyển đổi giữa các mùa mang đến những thử thách khác nhau.
transitions in music can evoke various emotions.
Những chuyển đổi trong âm nhạc có thể gợi lên nhiều cảm xúc khác nhau.
smooth transitions
chuyển đổi mượt mà
transitions matter
việc chuyển đổi rất quan trọng
visual transitions
chuyển đổi trực quan
transitions occur
chuyển đổi xảy ra
transitions happen
chuyển đổi diễn ra
transitions guide
chuyển đổi hướng dẫn
transitions enhance
chuyển đổi nâng cao
transitions improve
chuyển đổi cải thiện
transitions support
chuyển đổi hỗ trợ
transitions lead
chuyển đổi dẫn dắt
transitions between different phases of life can be challenging.
Những chuyển đổi giữa các giai đoạn khác nhau của cuộc đời có thể là một thách thức.
she made smooth transitions from one topic to another during her presentation.
Cô ấy đã thực hiện những chuyển đổi trôi chảy từ chủ đề này sang chủ đề khác trong suốt bài thuyết trình của mình.
the film uses transitions to enhance the storytelling.
Bộ phim sử dụng các chuyển đổi để tăng cường kể chuyện.
understanding the transitions in nature helps us appreciate the environment.
Hiểu được những chuyển đổi trong tự nhiên giúp chúng ta đánh giá cao môi trường.
transitions in technology have transformed our daily lives.
Những chuyển đổi trong công nghệ đã biến đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
teachers often help students navigate transitions from one grade to another.
Giáo viên thường giúp học sinh vượt qua những chuyển đổi từ năm học này sang năm học khác.
effective transitions in writing create a better flow for readers.
Những chuyển đổi hiệu quả trong viết lách tạo ra một dòng chảy tốt hơn cho người đọc.
he struggled with the transitions in his career.
Anh ấy gặp khó khăn với những chuyển đổi trong sự nghiệp của mình.
the transitions between seasons bring different challenges.
Những chuyển đổi giữa các mùa mang đến những thử thách khác nhau.
transitions in music can evoke various emotions.
Những chuyển đổi trong âm nhạc có thể gợi lên nhiều cảm xúc khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay