uniformities exist
sự đồng đều tồn tại
seeking uniformities
tìm kiếm sự đồng đều
identifying uniformities
xác định sự đồng đều
patterns of uniformities
mẫu hình của sự đồng đều
analyzing uniformities
phân tích sự đồng đều
demonstrating uniformities
chứng minh sự đồng đều
finding uniformities
tìm thấy sự đồng đều
examining uniformities
khám phá sự đồng đều
highlighting uniformities
làm nổi bật sự đồng đều
revealing uniformities
cho thấy sự đồng đều
the data revealed surprising uniformities in the distribution of stars across the galaxy.
Dữ liệu cho thấy những sự đồng đều đáng ngạc nhiên trong phân bố các ngôi sao trên toàn thiên hà.
despite individual differences, there were noticeable uniformities in their learning styles.
Mặc dù có sự khác biệt cá nhân, nhưng vẫn có những sự đồng đều đáng chú ý trong phong cách học của họ.
the geological survey highlighted uniformities in the rock formations across the region.
Cuộc khảo sát địa chất đã làm nổi bật những sự đồng đều trong các hình thái đá trên khắp khu vực.
analyzing the patterns, we observed several uniformities in consumer purchasing behavior.
Phân tích các mô hình, chúng tôi quan sát thấy một số sự đồng đều trong hành vi mua hàng của người tiêu dùng.
the artist sought to break the uniformities of traditional landscape painting.
Nghệ sĩ tìm cách phá vỡ sự đồng đều của tranh phong cảnh truyền thống.
statistical analysis revealed significant uniformities in the test scores among the students.
Phân tích thống kê cho thấy những sự đồng đều đáng kể trong điểm số kiểm tra của các học sinh.
the report pointed out uniformities in the company's operational procedures.
Báo cáo chỉ ra những sự đồng đều trong quy trình vận hành của công ty.
researchers investigated the uniformities of gene expression across different cell types.
Các nhà nghiên cứu đã điều tra sự đồng đều của sự biểu hiện gen ở các loại tế bào khác nhau.
the study focused on identifying uniformities in the migratory patterns of birds.
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định sự đồng đều trong các mô hình di cư của chim.
the software aims to identify uniformities in network traffic patterns for security purposes.
Phần mềm nhằm mục đích xác định sự đồng đều trong các mô hình lưu lượng mạng để phục vụ mục đích bảo mật.
examining the historical records, historians noted striking uniformities in societal structures.
Xem xét các hồ sơ lịch sử, các nhà sử học đã lưu ý những sự đồng đều đáng chú ý trong cấu trúc xã hội.
uniformities exist
sự đồng đều tồn tại
seeking uniformities
tìm kiếm sự đồng đều
identifying uniformities
xác định sự đồng đều
patterns of uniformities
mẫu hình của sự đồng đều
analyzing uniformities
phân tích sự đồng đều
demonstrating uniformities
chứng minh sự đồng đều
finding uniformities
tìm thấy sự đồng đều
examining uniformities
khám phá sự đồng đều
highlighting uniformities
làm nổi bật sự đồng đều
revealing uniformities
cho thấy sự đồng đều
the data revealed surprising uniformities in the distribution of stars across the galaxy.
Dữ liệu cho thấy những sự đồng đều đáng ngạc nhiên trong phân bố các ngôi sao trên toàn thiên hà.
despite individual differences, there were noticeable uniformities in their learning styles.
Mặc dù có sự khác biệt cá nhân, nhưng vẫn có những sự đồng đều đáng chú ý trong phong cách học của họ.
the geological survey highlighted uniformities in the rock formations across the region.
Cuộc khảo sát địa chất đã làm nổi bật những sự đồng đều trong các hình thái đá trên khắp khu vực.
analyzing the patterns, we observed several uniformities in consumer purchasing behavior.
Phân tích các mô hình, chúng tôi quan sát thấy một số sự đồng đều trong hành vi mua hàng của người tiêu dùng.
the artist sought to break the uniformities of traditional landscape painting.
Nghệ sĩ tìm cách phá vỡ sự đồng đều của tranh phong cảnh truyền thống.
statistical analysis revealed significant uniformities in the test scores among the students.
Phân tích thống kê cho thấy những sự đồng đều đáng kể trong điểm số kiểm tra của các học sinh.
the report pointed out uniformities in the company's operational procedures.
Báo cáo chỉ ra những sự đồng đều trong quy trình vận hành của công ty.
researchers investigated the uniformities of gene expression across different cell types.
Các nhà nghiên cứu đã điều tra sự đồng đều của sự biểu hiện gen ở các loại tế bào khác nhau.
the study focused on identifying uniformities in the migratory patterns of birds.
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định sự đồng đều trong các mô hình di cư của chim.
the software aims to identify uniformities in network traffic patterns for security purposes.
Phần mềm nhằm mục đích xác định sự đồng đều trong các mô hình lưu lượng mạng để phục vụ mục đích bảo mật.
examining the historical records, historians noted striking uniformities in societal structures.
Xem xét các hồ sơ lịch sử, các nhà sử học đã lưu ý những sự đồng đều đáng chú ý trong cấu trúc xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay