crafting a plan
Vietnamese_translation
crafting content
Vietnamese_translation
crafting skills
Vietnamese_translation
crafting beer
Vietnamese_translation
crafting jewelry
Vietnamese_translation
crafted well
Vietnamese_translation
crafting experience
Vietnamese_translation
crafting a story
Vietnamese_translation
crafting a proposal
Vietnamese_translation
crafted carefully
Vietnamese_translation
she enjoys crafting handmade jewelry as a hobby.
Cô ấy thích làm đồ trang sức thủ công như một sở thích.
the workshop offered a class on crafting pottery.
Xưởng đã cung cấp một lớp học về làm đồ gốm.
he's skilled at crafting intricate wooden toys.
Anh ấy rất khéo tay trong việc làm đồ chơi gỗ cầu kỳ.
crafting a compelling narrative is key to good writing.
Viết một câu chuyện hấp dẫn là yếu tố quan trọng của một bài viết hay.
they spent the afternoon crafting holiday decorations.
Họ đã dành cả buổi chiều làm đồ trang trí ngày lễ.
the company is crafting a new marketing strategy.
Công ty đang xây dựng một chiến lược marketing mới.
she's crafting a beautiful quilt from scraps of fabric.
Cô ấy đang làm một tấm chăn đẹp từ những mảnh vải vụn.
the students are crafting their own robots in the lab.
Các sinh viên đang tự làm robot của riêng mình trong phòng thí nghiệm.
crafting a detailed business plan is essential for success.
Lập một kế hoạch kinh doanh chi tiết là điều cần thiết để thành công.
he's crafting a unique blend of coffee beans.
Anh ấy đang pha chế một hỗn hợp cà phê độc đáo.
crafting a positive image is important for a politician.
Xây dựng một hình ảnh tích cực là quan trọng đối với một chính trị gia.
crafting a plan
Vietnamese_translation
crafting content
Vietnamese_translation
crafting skills
Vietnamese_translation
crafting beer
Vietnamese_translation
crafting jewelry
Vietnamese_translation
crafted well
Vietnamese_translation
crafting experience
Vietnamese_translation
crafting a story
Vietnamese_translation
crafting a proposal
Vietnamese_translation
crafted carefully
Vietnamese_translation
she enjoys crafting handmade jewelry as a hobby.
Cô ấy thích làm đồ trang sức thủ công như một sở thích.
the workshop offered a class on crafting pottery.
Xưởng đã cung cấp một lớp học về làm đồ gốm.
he's skilled at crafting intricate wooden toys.
Anh ấy rất khéo tay trong việc làm đồ chơi gỗ cầu kỳ.
crafting a compelling narrative is key to good writing.
Viết một câu chuyện hấp dẫn là yếu tố quan trọng của một bài viết hay.
they spent the afternoon crafting holiday decorations.
Họ đã dành cả buổi chiều làm đồ trang trí ngày lễ.
the company is crafting a new marketing strategy.
Công ty đang xây dựng một chiến lược marketing mới.
she's crafting a beautiful quilt from scraps of fabric.
Cô ấy đang làm một tấm chăn đẹp từ những mảnh vải vụn.
the students are crafting their own robots in the lab.
Các sinh viên đang tự làm robot của riêng mình trong phòng thí nghiệm.
crafting a detailed business plan is essential for success.
Lập một kế hoạch kinh doanh chi tiết là điều cần thiết để thành công.
he's crafting a unique blend of coffee beans.
Anh ấy đang pha chế một hỗn hợp cà phê độc đáo.
crafting a positive image is important for a politician.
Xây dựng một hình ảnh tích cực là quan trọng đối với một chính trị gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay