em dash
dấu gạch ngang
emoticon
emoticon
emblem
biểu tượng
emphasis
nhấn mạnh
embarrassed
ngại ngùng
emergency
tình huống khẩn cấp
empower
trao quyền
embrace
ôm ấp
I'm going to email the report to you.
Tôi sẽ gửi báo cáo qua email cho bạn.
She's an empathetic person who can understand others' feelings.
Cô ấy là một người có sự đồng cảm và có thể hiểu được cảm xúc của người khác.
He's always been very emotional and expressive.
Anh ấy luôn rất giàu cảm xúc và thể hiện rõ ràng.
The company emphasized the importance of teamwork.
Công ty đã nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
They embarked on a journey to explore new opportunities.
Họ đã bắt đầu một hành trình để khám phá những cơ hội mới.
The students were encouraged to embrace new challenges.
Sinh viên được khuyến khích đón nhận những thử thách mới.
She emerged as a leader during the crisis.
Cô ấy đã nổi lên như một nhà lãnh đạo trong cuộc khủng hoảng.
He's always been empathetic towards those in need.
Anh ấy luôn luôn cảm thông với những người đang cần giúp đỡ.
The artist's work embodies a sense of emotion and depth.
Tác phẩm của nghệ sĩ thể hiện sự cảm xúc và chiều sâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay